ATECO INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 铸造砂箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Ateco
5
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104692820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN985R6TR |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | Số 2 tổ 56, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ATECO |
| 企业英文名称 | ATECO INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 tổ 56, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84912023981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 5 | $18.8K | 铸造砂箱、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 铸造砂箱 | FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-27 | 铸造砂箱 | FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-03 | 铸造砂箱 | FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-03 | 铸造砂箱 | FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-14 | 食品机械零件 | FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-19 | 铸造砂箱 | FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-19 | 铸造砂箱 | FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-01-09 | 食品机械零件 | FUTURE FORTUNE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.6K |