Hong Hung Plastic Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhựa Hồng Hưng
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$67.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300925754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNWECC8 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Văn Mạnh) khu Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA HỒNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Nguyễn Văn Mạnh) khu Lãm Làng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84969819191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $67.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 19 | $55.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $12.3K | 电器装置零件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-31 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-23 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $333 |
| 2024-07-23 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $333 |
| 2024-06-18 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $333 |
| 2024-06-18 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $333 |
| 2024-06-03 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $699 |
| 2024-05-29 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $701 |
| 2024-05-20 | 乙烯聚合物塑料 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-05-20 | 乙烯聚合物塑料 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $334 |