TD Nasyo Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TĐ NASYO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$41.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108416638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EWEXAV |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | Lô 4-3, khu công nghiệp Thạch Thất- Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TĐ NASYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TĐ NASYO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 Đường liên xã Phú Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84966599488 |
| 邮箱 | Nasyovietnam.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | 1 | $41.6K | 土方机械零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 家用炊具 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $6.0K |
| 2023-04-18 | 家用炊具 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $5.8K |
| 2023-04-18 | 家用炊具 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $3.5K |
| 2023-04-18 | 家用炊具 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $6.5K |
| 2023-04-18 | 家用炊具 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $6.0K |
| 2023-04-18 | 家用炊具 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $5.0K |
| 2023-04-18 | 家用炊具 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $5.5K |
| 2023-04-18 | 家用炊具 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $3.3K |