Autech Vina Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTECH VINA - CHI NHáNH Hồ CHí MINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$130.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110093085-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN255KH4T |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | 10A Đường Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTECH VINA - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | AUTECH VINA COMPANY LIMITED - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 101A Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $126.4K |
| 中国 | 3 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLK Corp. | 韩国 | 8 | $123.5K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| CRK Corp. | 韩国 | 1 | $2.6K | 制冷设备零件、电力控制板 |
| Autech Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 空调机零件、其他气泵 |
| CRK Corp. | 越南 | 1 | $1.1K | 冷藏家具 |
| CLK Corp. | 越南 | 1 | $510 | 空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 气体过滤机械 | CLK CORP ORATION | 韩国 | $30.0K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | CLK CORP ORATION | 韩国 | $5.1K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | CLK CORP ORATION | 韩国 | $3.9K |
| 2025-02-11 | 窗式/壁挂空调 | CLK CORP ORATION | 韩国 | $45.9K |
| 2025-02-11 | 窗式/壁挂空调 | CLK CORP ORATION | 韩国 | $35.1K |
| 2025-01-18 | 气体过滤机械 | CLK CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 冷藏家具 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $200 |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | CLK CORP ORATION | 韩国 | $510 |
| 2024-09-30 | 冷藏家具 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $850 |
| 2024-08-29 | 商业广告材料 | CLK CORP ORATION | 韩国 | $50 |