Kim Le Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ KIM Lễ
44
进口笔数
10
出口笔数
$224.8K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-30
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603478810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EM2R8H |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Số 21F, KDC Phúc Hiếu, Đường Đặng Văn Trơn, Phường Hiệp Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ KIM LỄ |
| 企业英文名称 | KIM LE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21F, KDC Phúc Hiếu, Đường Đặng Văn Trơn, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02513680911 |
| 邮箱 | kl.tech.boss@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $136.1K |
| 日本 | 18 | $39.5K |
| 中国 | 21 | $20.0K |
| 德国 | 16 | $19.4K |
| 新加坡 | 8 | $6.1K |
| 美国 | 4 | $1.6K |
| 土耳其 | 1 | $1.2K |
| 瑞典 | 1 | $273 |
| 法国 | 1 | $262 |
| 马来西亚 | 1 | $153 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Bearing System Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $165.7K | 其他钢铁制品、其他轴承 |
| SK BEARING SYSTEM CO LTD | 韩国 | 4 | $12.1K | 其他轴承、钢制锁紧垫圈 |
| Shanghai GSM Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.5K | 其他轴承、钢制锁紧垫圈 |
| VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品 |
| Yujin Fluid Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.8K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Gms Cableveyor | 韩国 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Chong Ro Int Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.1K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Shin Sung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.8K | 滚子链、精炼铜管件 |
| PJ Metek Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 铜铸件 |
| SK Bearing System Co. | 中国 | 4 | $686 | 其他铜制品、钢制锁紧垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.5K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $448 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $448 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $293 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $157 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $157 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VMS SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $293 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SK BEARING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $152 |
| 2026-04-18 | 其他轴承 | SK BEARING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $406 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-01-07 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $637 |
| 2025-11-08 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $635 |
| 2025-08-19 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $637 |
| 2025-08-05 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $637 |
| 2025-06-12 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $643 |
| 2025-01-06 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $660 |
| 2024-10-28 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $332 |
| 2024-05-09 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $298 |
| 2024-02-06 | 纺织染色助剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $309 |