Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 466 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUJIN FLUID VIệT NAM
136
进口笔数
466
出口笔数
$3.31M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
23
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602386162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AG7EWF |
| 成立日期 | 2010-06-04 |
| 联系地址 | Lô 400, Đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUJIN FLUID VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUJIN FLUID VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp AMATA) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513937028 |
| 邮箱 | yujincompressor2010@gmail.com |
| 官网 | yujincomp.net |
| 传真 | 02513936069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 285亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $1.58M |
| 韩国 | 43 | $1.44M |
| 中国 | 34 | $301.4K |
| 美国 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 427 | $3.88M |
| 韩国 | 33 | $1.21M |
| 柬埔寨 | 2 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $2.84M | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $101.3K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| SJR Machinery Ltd. | 中国 | 4 | $89.9K | 钢铁铸件、非制冷空调机 |
| Wuxi Yuda Heat Exchanger Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.4K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.9K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Yujin Fluid Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.5K | 氧化铝、工业热交换器 |
| Yu Jin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.6K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Shanghai Xiangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhangjiagang Xianghua Hydrophilic Aluminum Foil Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 铝合金板材、铝箔 |
| Jinjun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 其他铝制品、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $2.84M | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Yu Jin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.09M | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Yujin Fluid Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 16 | $714.2K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 180 | $315.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $82.6K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 52 | $48.5K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $20.2K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 10 | $12.3K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.7K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 8 | $3.5K | 铝管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 50-300升容器 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 50-300升容器 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 工业干燥机 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 工业干燥机 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2026-06-22 | 工业干燥机 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 50-300升容器 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-05-22 | 温控处理零件 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $404 |
| 2026-05-22 | 工业热交换器 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $773 |
| 2026-05-22 | 电力控制板 | Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $532 |
出口(共 466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 安全阀 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $120 |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $387 |
| 2026-06-24 | 其他塑料管材 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $191 |
| 2026-06-24 | 安全阀 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $120 |
| 2026-06-24 | 其他塑料管材 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $191 |
| 2026-06-24 | 液体过滤机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-24 | 液体过滤机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $643 |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $387 |