Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 466 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUJIN FLUID VIệT NAM

136
进口笔数
466
出口笔数
$3.31M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
23
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.1K · 1 笔出口 $21.9K · 11 笔2023-11进口 $17.6K · 3 笔出口 $13.9K · 9 笔2023-12进口 $87.9K · 6 笔出口 $148.7K · 15 笔2024-01进口 $70.9K · 5 笔出口 $109.3K · 15 笔2024-02进口 $44.4K · 2 笔出口 $80.5K · 9 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $46.9K · 7 笔2024-04进口 $90.4K · 5 笔出口 $66.9K · 12 笔2024-05进口 $147.8K · 8 笔出口 $163.4K · 22 笔2024-06进口 $121.1K · 4 笔出口 $120.9K · 9 笔2024-07进口 $62.9K · 3 笔出口 $66.4K · 10 笔2024-08进口 $103.0K · 4 笔出口 $156.9K · 13 笔2024-09进口 $280.9K · 6 笔出口 $377.0K · 16 笔2024-10进口 $41.3K · 1 笔出口 $128.1K · 12 笔2024-11进口 $120.2K · 5 笔出口 $224.7K · 13 笔2024-12进口 $48.5K · 2 笔出口 $129.5K · 8 笔2025-01进口 $143.3K · 2 笔出口 $156.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-03进口 $108.6K · 2 笔出口 $232.0K · 10 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-05进口 $97.3K · 4 笔出口 $108.7K · 13 笔2025-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $166.6K · 15 笔2025-07进口 $93.5K · 5 笔出口 $119.3K · 8 笔2025-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $50.2K · 6 笔2025-09进口 $92.8K · 4 笔出口 $182.5K · 11 笔2025-10进口 $66.8K · 3 笔出口 $75.0K · 17 笔2025-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $45.7K · 10 笔2025-12进口 $139.5K · 5 笔出口 $167.7K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 11 笔2026-02进口 $87.5K · 3 笔出口 $156.5K · 12 笔2026-03进口 $70.6K · 3 笔出口 $48.5K · 8 笔2026-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $214.8K · 9 笔2026-05进口 $115.7K · 4 笔出口 $175.7K · 10 笔2026-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $48.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.1K · 1 笔出口 $21.9K · 11 笔2023-11进口 $17.6K · 3 笔出口 $13.9K · 9 笔2023-12进口 $87.9K · 6 笔出口 $148.7K · 15 笔2024-01进口 $70.9K · 5 笔出口 $109.3K · 15 笔2024-02进口 $44.4K · 2 笔出口 $80.5K · 9 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $46.9K · 7 笔2024-04进口 $90.4K · 5 笔出口 $66.9K · 12 笔2024-05进口 $147.8K · 8 笔出口 $163.4K · 22 笔2024-06进口 $121.1K · 4 笔出口 $120.9K · 9 笔2024-07进口 $62.9K · 3 笔出口 $66.4K · 10 笔2024-08进口 $103.0K · 4 笔出口 $156.9K · 13 笔2024-09进口 $280.9K · 6 笔出口 $377.0K · 16 笔2024-10进口 $41.3K · 1 笔出口 $128.1K · 12 笔2024-11进口 $120.2K · 5 笔出口 $224.7K · 13 笔2024-12进口 $48.5K · 2 笔出口 $129.5K · 8 笔2025-01进口 $143.3K · 2 笔出口 $156.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-03进口 $108.6K · 2 笔出口 $232.0K · 10 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-05进口 $97.3K · 4 笔出口 $108.7K · 13 笔2025-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $166.6K · 15 笔2025-07进口 $93.5K · 5 笔出口 $119.3K · 8 笔2025-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $50.2K · 6 笔2025-09进口 $92.8K · 4 笔出口 $182.5K · 11 笔2025-10进口 $66.8K · 3 笔出口 $75.0K · 17 笔2025-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $45.7K · 10 笔2025-12进口 $139.5K · 5 笔出口 $167.7K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 11 笔2026-02进口 $87.5K · 3 笔出口 $156.5K · 12 笔2026-03进口 $70.6K · 3 笔出口 $48.5K · 8 笔2026-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $214.8K · 9 笔2026-05进口 $115.7K · 4 笔出口 $175.7K · 10 笔2026-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $48.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号3602386162
企查查编码QVN4AG7EWF
成立日期2010-06-04
联系地址Lô 400, Đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUJIN FLUID VIỆT NAM
企业英文名称YUJIN FLUID VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 9, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp AMATA) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513937028
邮箱yujincompressor2010@gmail.com
官网yujincomp.net
传真02513936069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本285亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
853710电力控制板
841480其他气泵
841950工业热交换器
848140安全阀
741110精炼铜管
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
853710电力控制板
841490泵及压缩机零件
841939工业干燥机
842199过滤净化器零件
841480其他气泵
848180阀门龙头
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$1.58M
韩国43$1.44M
中国34$301.4K
美国1$450

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南427$3.88M
韩国33$1.21M
柬埔寨2$30.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南80$2.84M液体过滤机械、气体过滤机械
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南9$101.3K精炼铜管、精炼铜坯
SJR Machinery Ltd.中国4$89.9K钢铁铸件、非制冷空调机
Wuxi Yuda Heat Exchanger Co., Ltd.中国6$65.4K工业热交换器、温控处理设备
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南5$37.9K精炼铜管、铜绕组线
Yujin Fluid Co., Ltd.越南3$30.5K氧化铝、工业热交换器
Yu Jin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南8$29.6K气体过滤机械、液体过滤机械
Shanghai Xiangfeng Trading Co., Ltd.中国2$28.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Zhangjiagang Xianghua Hydrophilic Aluminum Foil Co., Ltd.中国2$15.3K铝合金板材、铝箔
Jinjun Industrial Co., Ltd.中国3$5.0K其他铝制品、泵及压缩机零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南80$2.84M工业干燥机、气体过滤机械
Yu Jin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南27$1.09M其他气泵、液体过滤机械
Yujin Fluid Hanoi Co., Ltd.越南16$714.2K气体过滤机械、液体过滤机械
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南180$315.2K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南29$82.6K印刷电路、半导体器件零件
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南52$48.5K鞋靴零件、其他塑料制品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南31$20.2K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南10$12.3K油漆溶剂、其他塑料制品
GST Vietnam Co., Ltd.越南7$5.7K自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南8$3.5K铝管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22电力控制板Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-2250-300升容器Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-2250-300升容器Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-22工业干燥机Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-22工业干燥机Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$10.9K
2026-06-22工业干燥机Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-2250-300升容器Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-05-22温控处理零件Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$404
2026-05-22工业热交换器Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$773
2026-05-22电力控制板Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南$532

出口(共 466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24安全阀TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$120
2026-06-24气体过滤机械TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$387
2026-06-24其他塑料管材TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$191
2026-06-24安全阀TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$120
2026-06-24其他塑料管材TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$191
2026-06-24液体过滤机械TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1.6K
2026-06-24电力控制板TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$2.2K
2026-06-24液体过滤机械TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1.6K
2026-06-24非轻质石油TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$643
2026-06-24气体过滤机械TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$387

相关企业 · 同类产品

Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →