Erick Viet Nam Elevator Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY ERICK VIệT NAM
111
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108030786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP348VG |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | Số 6A ngõ 94 Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY ERICK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERICK VIET NAM ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6A ngõ 94 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84896633377 |
| 邮箱 | xuantien@nsh-group.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFE Elevators Co., Ltd. | 中国 | 87 | $1.96M | 升降机、升降机零件 |
| Guangdong Nippon Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $428.1K | 升降机、升降机零件 |
| IFE Elevators Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $69.3K | 升降机 |
| IFE Elevators Co., Ltd. | 1 | $10.0K | 升降机 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-22 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-22 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-14 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-14 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-03 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-03 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-27 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-23 | 升降机 | IFE ELEVATORS CO LTD | 中国 | $24.7K |