Ecotek Vietnam Technology & Import & Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Xuất Nhập Khẩu Ecotek Việt Nam
87
进口笔数
127
出口笔数
$3.21M
进口金额
$4.32M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-19
最近出口
7
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106314609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24MSUSD |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Số 2 - B12, Ngõ 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ECOTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOTEK VIET NAM TECHNOLOGY AND IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đan Phượng giai đoạn 2, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02435147999 |
| 邮箱 | duannt@ecotekvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.92M |
| 瑞士 | 7 | $291.2K |
| 越南 | 1 | $53 |
| 美国 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 91 | $3.74M |
| 俄罗斯 | 2 | $230.7K |
| 加拿大 | 3 | $122.3K |
| 乌拉圭 | 9 | $118.3K |
| 智利 | 1 | $42.5K |
| 中国澳门 | 6 | $24.2K |
| 菲律宾 | 9 | $17.6K |
| 越南 | 1 | $11.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $10.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.77M | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 中国 | 8 | $412.2K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Utterly TY Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| JayE Heater Technology (Huizhou) | 中国 | 1 | $2.8K | 电热电阻器、其他家用电动热器 |
| ZHEJIANG RISINGSUN INTERNATIONAL CO | 中国 | 1 | $540 | 泵零件、阀门龙头 |
| QC MANUFACTURING, INC. | 美国 | 1 | $53 | 其他铝制品 |
| Viewco Tech Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $24 | 自动控制仪器、阀门龙头 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plasticade Products Corporation | 美国 | 69 | $3.24M | 其他铝制品 |
| QC MFG | 美国 | 13 | $433.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Tofee Electro Mechanical Equipment Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $230.7K | 37.5瓦以下电机 |
| Plasticade Products Corp. | 加拿大 | 3 | $122.3K | 其他铝制品 |
| Vitrilan S.A. | 乌拉圭 | 9 | $118.3K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| QC MANUFACTURING | 美国 | 2 | $61.7K | 其他铝制品、聚烯烃绳缆 |
| MF Technologies Co. Ltd. | 中国澳门 | 2 | $21.0K | 阀门龙头 |
| CHAMPIONTECH ENGINEERING CO LTD | 中国澳门 | 4 | $3.2K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Aeromundo Inc. | 西班牙 | 4 | $2.9K | 阀门龙头、其他铝制品 |
| PLASTICADE PRODUCTS CORPORATION | 美国 | 5 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 铝板/片 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $110.8K |
| 2026-05-28 | 聚丙烯塑料 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-28 | 其他石制品 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-05-28 | 聚丙烯塑料 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $752 |
| 2026-05-28 | 钢铆钉 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-28 | 阀门零件 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 聚丙烯塑料 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $783 |
| 2026-05-28 | 其他铝制品 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-05-28 | 其他石制品 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $36 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $34 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $154 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $30 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $16 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $63 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $29 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $172 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $201 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Greentech Industrial Inc. | 菲律宾 | $66 |