Wilmar Agro Vietnam Co., Ltd. Thot Not Branch

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh Công ty TNHH Wilmar Agro Việt Nam tại Thốt Nốt

19
进口笔数
2
出口笔数
$431.1K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-11-17
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1800723955-001
企查查编码QVNH438Y94
成立日期2008-08-19
联系地址Giai đoạn 3, khu công nghiệp Thốt Nốt, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WILMAR AGRO VIỆT NAM TẠI THỐT NỐT
企业英文名称WILMAR AGRO VIETNAM COMPANY LIMITED - THOT NOT BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Giai đoạn 3, khu công nghiệp Thốt Nốt, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu đối với các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I, Phụ lục số 1 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP, ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (Khoản A, Mục II, Phụ lục số 2 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (Khoản B, Mục II, Phụ lục số 2 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) thì doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải Quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II, Phụ lục số 1 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP, ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (Khoản A, Mục II, Phụ lục số 3 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (Khoản B, Mục II, Phụ lục số 3 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành (Phụ lục số 3 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện việc nhập khẩu theo quy định về quản lý chuyên ngành Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải Quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Được bán hàng nhập khẩu cho các thương nhân có quyền phân phối hàng hóa đó Doanh nghiệp không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话02923648881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
853890电器装置零件
401693非泡沫橡胶密封件
730792螺纹钢制管件
731581日字环节链
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
847990功能机器零件
848310传动轴及曲柄
848390传动部件

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西4$212.0K
中国9$140.7K
英国1$47.4K
马来西亚4$29.4K
美国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNL Industria Mecanica Ltda.巴西4$212.0K钢铁螺钉螺栓、功能机器零件
Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国8$182.1K初级形态PET、活性矿产品
PGEO EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚1$14.4K精炼棕榈油、低芥酸菜油
SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD马来西亚2$8.4K电力控制板、电器装置零件
Panwater Engineering Sdn. Bhd.马来西亚1$6.6K工业热交换器、温控处理零件
HONG KONG LINK INDUSTRY LTD中国香港1$5.0K电力控制板
Swift Solutions MSC Sdn. Bhd.美国1$1.7K电器装置零件
Bühler Wuxi Commercial Co., Ltd.中国1$1.0K谷物加工机零件、谷物加工机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD马来西亚2$3.9K电器装置零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13工业蒸馏设备YIHAI KERRY (GUANGZHOU) LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$35.0K
2026-04-13工业蒸馏设备YIHAI KERRY (GUANGZHOU) LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$35.0K
2026-01-13传动轴及曲柄TNL INDUSTRIA MECANICA LTDA巴西$17.6K
2026-01-13传动轴及曲柄TNL Industria Mecanica Ltda.巴西$18.0K
2025-12-05钢铁螺钉螺栓TNL Industria Mecanica Ltda.巴西$926
2025-12-05钢铁螺钉螺栓TNL Industria Mecanica Ltda.巴西$309
2025-12-05钢铁螺钉螺栓TNL Industria Mecanica Ltda.巴西$750
2025-12-05传动部件TNL INDUSTRIA MECANICA LTDA巴西$1.7K
2025-12-05传动部件TNL INDUSTRIA MECANICA LTDA巴西$1.2K
2025-12-05传动部件TNL Industria Mecanica Ltda.巴西$24.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17电器装置零件SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD马来西亚$1.9K
2025-08-13电器装置零件SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD马来西亚$1.9K

相关企业 · 同类产品

Wilmar Agro Vietnam Co., Ltd. Thot Not Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →