Wilmar Agro Vietnam Co., Ltd. Thot Not Branch
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH Wilmar Agro Việt Nam tại Thốt Nốt
- 邮箱10
19
进口笔数
2
出口笔数
$431.1K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-11-17
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800723955-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH438Y94 |
| 成立日期 | 2008-08-19 |
| 联系地址 | Giai đoạn 3, khu công nghiệp Thốt Nốt, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WILMAR AGRO VIỆT NAM TẠI THỐT NỐT |
| 企业英文名称 | WILMAR AGRO VIETNAM COMPANY LIMITED - THOT NOT BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Giai đoạn 3, khu công nghiệp Thốt Nốt, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu đối với các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I, Phụ lục số 1 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP, ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (Khoản A, Mục II, Phụ lục số 2 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (Khoản B, Mục II, Phụ lục số 2 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) thì doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải Quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II, Phụ lục số 1 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP, ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (Khoản A, Mục II, Phụ lục số 3 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (Khoản B, Mục II, Phụ lục số 3 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành (Phụ lục số 3 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện việc nhập khẩu theo quy định về quản lý chuyên ngành Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải Quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Được bán hàng nhập khẩu cho các thương nhân có quyền phân phối hàng hóa đó Doanh nghiệp không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02923648881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 4 | $212.0K |
| 中国 | 9 | $140.7K |
| 英国 | 1 | $47.4K |
| 马来西亚 | 4 | $29.4K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNL Industria Mecanica Ltda. | 巴西 | 4 | $212.0K | 钢铁螺钉螺栓、功能机器零件 |
| Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $182.1K | 初级形态PET、活性矿产品 |
| PGEO EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $14.4K | 精炼棕榈油、低芥酸菜油 |
| SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $8.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Panwater Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.6K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| HONG KONG LINK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | 电力控制板 |
| Swift Solutions MSC Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $1.7K | 电器装置零件 |
| Bühler Wuxi Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $3.9K | 电器装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业蒸馏设备 | YIHAI KERRY (GUANGZHOU) LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-13 | 工业蒸馏设备 | YIHAI KERRY (GUANGZHOU) LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-01-13 | 传动轴及曲柄 | TNL INDUSTRIA MECANICA LTDA | 巴西 | $17.6K |
| 2026-01-13 | 传动轴及曲柄 | TNL Industria Mecanica Ltda. | 巴西 | $18.0K |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | TNL Industria Mecanica Ltda. | 巴西 | $926 |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | TNL Industria Mecanica Ltda. | 巴西 | $309 |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | TNL Industria Mecanica Ltda. | 巴西 | $750 |
| 2025-12-05 | 传动部件 | TNL INDUSTRIA MECANICA LTDA | 巴西 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 传动部件 | TNL INDUSTRIA MECANICA LTDA | 巴西 | $1.2K |
| 2025-12-05 | 传动部件 | TNL Industria Mecanica Ltda. | 巴西 | $24.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 电器装置零件 | SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-08-13 | 电器装置零件 | SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |