SHPT AUTO JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô SHPT
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109715609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXW8TRF |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | NO14-LK14-05 Khu đất Dịch vụ, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ SHPT |
| 企业英文名称 | SHPT AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO14-LK14-05 Khu đất Dịch vụ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967178888 |
| 邮箱 | eurotech.shpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $8.1K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
| 比利时 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $392 |
| 匈牙利 | 1 | $202 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASPARTS B V | 荷兰 | 1 | $8.1K | 电力控制板 |
| Arnott Suspension Products | 荷兰 | 1 | $5.6K | 其他气泵、橡胶充气制品 |
| MG KINETIC AUTOMOTIVE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.5K | 非轻质石油 |
| SHANG HAI QIANG GUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 980200、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 电力控制板 | MASPARTS B V | 荷兰 | $8.1K |
| 2025-10-27 | 车辆悬挂零件 | SHANG HAI QIANG GUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $729 |
| 2025-10-27 | 车辆悬挂零件 | SHANG HAI QIANG GUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $729 |
| 2025-09-04 | 车辆悬挂零件 | Arnott Suspension Products | 美国 | $889 |
| 2025-09-04 | 车辆悬挂零件 | Arnott Suspension Products | 美国 | $743 |
| 2025-09-04 | 车辆悬挂零件 | Arnott Suspension Products | 美国 | $1.3K |
| 2025-09-04 | 车辆悬挂零件 | Arnott Suspension Products | 美国 | $1.3K |
| 2025-09-04 | 车辆悬挂零件 | Arnott Suspension Products | 美国 | $889 |
| 2025-09-04 | 车辆悬挂零件 | Arnott Suspension Products | 匈牙利 | $202 |
| 2025-09-04 | 其他气泵 | Arnott Suspension Products | 德国 | $392 |