A&Z Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRADING SERVICE A&Z
2
进口笔数
0
出口笔数
$83.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316304808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A7Y201 |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 293/16 Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRADING SERVICE A&Z |
| 企业英文名称 | A&Z SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 293/16 Bạch Đằng, Phường 15 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84934012211 |
| 邮箱 | aztrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $83.8K |
| 中国 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junten Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $83.9K | 卫生用品、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 卫生用品 | Junten Trading Co., Ltd. | 日本 | $163 |
| 2023-04-07 | 卫生用品 | JYUNN TENN TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-04-07 | 卫生用品 | JYUNN TENN TRADING CO LTD | 日本 | $813 |
| 2023-04-07 | 零售清洁粉剂 | JYUNN TENN TRADING CO LTD | 日本 | $323 |
| 2023-04-07 | 婴幼儿食品 | JYUNN TENN TRADING CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2023-04-07 | 卫生用品 | Junten Trading Co., Ltd. | 日本 | $942 |
| 2023-04-07 | 卫生用品 | Junten Trading Co., Ltd. | 日本 | $432 |
| 2023-04-07 | 卫生用品 | JYUNN TENN TRADING CO LTD | 日本 | $209 |
| 2023-04-07 | 其他非酒精饮料 | JYUNN TENN TRADING CO LTD | 日本 | $306 |
| 2023-04-07 | 卫生用品 | JYUNN TENN TRADING CO LTD | 日本 | $1.7K |