Thai Son Import Export Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THáI SơN - QN
7
进口笔数
0
出口笔数
$33.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702149708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D27BDA |
| 成立日期 | 2024-01-02 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI SƠN - QN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0385334670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $30.2K |
| 日本 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AURO CONNECT PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $17.3K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $6.0K | 机械零件、土方机械零件 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $5.3K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| NETC Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Jining BST Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-27 | 离合器联轴器 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-01-27 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 非泡沫橡胶密封件 | NETC CO ., LTD | 日本 | $353 |
| 2026-01-19 | 非泡沫橡胶密封件 | NETC CO ., LTD | 日本 | $383 |
| 2026-01-19 | 非泡沫橡胶密封件 | NETC CO ., LTD | 日本 | $404 |
| 2025-12-30 | 轴承座 | AURO CONNECT PTE LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-12-16 | 阀门零件 | JINING BST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-21 | 土方机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-10-21 | 滑轮飞轮 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $111 |