Trang Khoa Inox Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 热轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Inox Trang Khoa

1
进口笔数
137
出口笔数
$141
进口金额
$139.8K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $822 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $868 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2025-10进口 $141 · 1 笔出口 $862 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $822 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $868 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2025-10进口 $141 · 1 笔出口 $862 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400795890
企查查编码QVN5AK29N9
成立日期2016-05-30
联系地址Tổ dân phố Hưng Thịnh, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INOX TRANG KHOA
企业英文名称TRANG KHOA INOX CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN03-01 Cụm Công Nghiệp Danh Thắng – Đoan Bái, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02043569696
邮箱trangkhoaltd@gmail.com
官网inoxtrangkhoa.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本89.999亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
722012热轧不锈钢
730900钢制容器(>300升)
722011热轧不锈钢
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$141

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$139.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南77$54.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南27$33.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Vietnam Sunegry Cell Co., Ltd.越南5$15.1K钢制容器(>300升)、贱金属配件
Jaehyun Vina Co., Ltd.越南8$14.9K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片
FINE MS VINA Co., Ltd.越南10$11.6K其他锻钢制品、自粘塑料片
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南3$8.5K其他化学制剂、电子用掺杂元素
ESD Work Vina Co., Ltd.越南5$1.2K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南1$1.1K其他光学元件、印刷电路
Chemcos Vina Co., Ltd.越南1$106PET塑料片材、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14其他钢铁制品中国$60
2025-10-14柴油机零件中国$15
2025-10-14其他钢铁制品中国$60
2025-10-14其他钢铁管件中国$6

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16热轧不锈钢SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-16热轧不锈钢SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-16热轧不锈钢SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.6K
2026-03-27热轧不锈钢SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.2K
2026-03-25热轧不锈钢SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.2K
2026-03-19热轧不锈钢ESD Work Vina Co., Ltd.越南$211
2026-03-14热轧不锈钢FINE MS VINA CO LTD越南$1.1K
2026-03-13热轧不锈钢FINE MS VINA CO LTD越南$1.1K
2026-02-28热轧不锈钢SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.2K
2026-02-27热轧不锈钢SAMJU VINA CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Trang Khoa Inox Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →