Trang Khoa Inox Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 热轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Inox Trang Khoa
1
进口笔数
137
出口笔数
$141
进口金额
$139.8K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400795890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AK29N9 |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hưng Thịnh, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INOX TRANG KHOA |
| 企业英文名称 | TRANG KHOA INOX CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN03-01 Cụm Công Nghiệp Danh Thắng – Đoan Bái, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02043569696 |
| 邮箱 | trangkhoaltd@gmail.com |
| 官网 | inoxtrangkhoa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $141 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $139.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $54.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $33.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Vietnam Sunegry Cell Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.1K | 钢制容器(>300升)、贱金属配件 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.9K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.6K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.2K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106 | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | — | 中国 | $60 |
| 2025-10-14 | 柴油机零件 | — | 中国 | $15 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | — | 中国 | $60 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁管件 | — | 中国 | $6 |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 热轧不锈钢 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 热轧不锈钢 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 热轧不锈钢 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 热轧不锈钢 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 热轧不锈钢 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 热轧不锈钢 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-03-14 | 热轧不锈钢 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 热轧不锈钢 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-28 | 热轧不锈钢 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 热轧不锈钢 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |