HNT Investment JSC
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế QUANG MINH
16
进口笔数
0
出口笔数
$394.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109030411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYJFBT5 |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Số 36 phố Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAMED GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84916110111 |
| 邮箱 | duongtran.qmmedigroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $394.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Instrumentations Inc. | 美国 | 4 | $207.7K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Advanced Instrumentations Inc. | 美国 | 12 | $187.1K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 超声波扫描仪 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 超声波扫描仪 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $2.0K |