Golden Lotus Herbals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC LIệU BôNG SEN VàNG
14
进口笔数
1
出口笔数
$275.7K
进口金额
$85
出口金额
2025-01-17
最近进口
2024-02-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100449616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDTKK8Y |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Thôn Đá Bàn, Xã Hùng An, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU BÔNG SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS HERBALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đá Bàn, Xã Hùng An, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | +84979231111 |
| 邮箱 | hoangyenhg17@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $265.3K |
| 德国 | 2 | $5.3K |
| 印度 | 1 | $5.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunthavysup Import | 老挝 | 10 | $265.3K | 药用植物 |
| ATC Albatros Tea & Coffee DMCC | 阿联酋 | 1 | $5.2K | 7mm以下铝合金丝、7毫米以下铝线 |
| Interfil S.r.l. | 印度 | 1 | $5.0K | 棉缝纫线(<85%)、精梳棉纱 |
| DPH International GmbH | 德国 | 1 | $86 | 灌装封口机、机械零件 |
| Print Care PLC | 英国 | 1 | $20 | 印刷标签、纸信封 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DPH International GmbH | 德国 | 1 | $85 | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 印刷标签 | PRINT CARE PLC | 斯里兰卡 | $6 |
| 2025-01-17 | 印刷标签 | PRINT CARE PLC | 斯里兰卡 | $14 |
| 2024-04-03 | 机械零件 | DPH INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $86 |
| 2023-02-23 | 药用植物 | BUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $73.6K |
| 2023-02-21 | 药用植物 | BUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $33.1K |
| 2023-02-13 | 药用植物 | BUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $69.0K |
| 2023-02-11 | 药用植物 | BUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $13.3K |
| 2023-02-04 | 药用植物 | Bunthavysup Import | 老挝 | $12.4K |
| 2023-02-04 | 药用植物 | BUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $18.4K |
| 2023-02-03 | 药用植物 | BUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $6.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 机械零件 | DPH INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $85 |