ARUP VIETNAM LTD

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Arup Việt Nam

9
进口笔数
1
出口笔数
$4.3K
进口金额
$760
出口金额
2026-01-15
最近进口
2025-11-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $996 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $996 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305564120
企查查编码QVNSEUSW9V
成立日期2008-01-09
联系地址Tầng 17, Tòa nhà Etown Central, số 11, đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARUP VIỆT NAM
企业英文名称ARUP VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 17, Tòa nhà Etown Central, số 11, đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Kiến trúc sư nước ngoài phải có chứng chỉ hành nghề do Chính phủ Việt Nam cấp hoặc được Chính phủ Việt Nam công nhận. Vì lý do an ninh quốc gia và ổn định xã hội, tại một số địa bàn, theo quy định của Chính phủ Việt Nam, các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài có thể không được phép cung cấp dịch vụ này. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862914062
邮箱hochiminhcity@arup.com
传真02862914072
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,645.7392亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442199其他木制品
482010纸质文具
441291其他热带胶合板
490199其他印刷品
491110商业广告材料
491199其他印刷品
560721龙舌兰纤维绳
590190硬挺纺织物
711411银器
711590其他贵金属制品

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$2.7K
中国香港3$1.1K
中国4$578

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$760

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTTEWILL英国2$2.6K银器、其他贵金属制品
Ove Arup & Partners Hong Kong Ltd.中国香港3$1.1K其他木制品、商业广告材料
GUANGZHOU MUXUE TRADING LTD中国1$440其他塑料制品、电力控制板
Arup London Office英国1$94其他含可可食品、其他热带胶合板
LEMIJIA TEADING LTD中国1$45其他塑料制品、塑料纽扣
OVE ARUP & PARTNERS HK LTD中国香港1$38其他印刷品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ove Arup & Partners Hong Kong Ltd.中国香港1$760其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他印刷品OVE ARUP & PARTNERS HK LTD中国$38
2026-02-03其他印刷品OVE ARUP & PARTNERS HK LTD中国$38
2026-01-15其他印刷品OVE ARUP & PARTNERS HK LTD中国$38
2025-08-11其他贵金属制品OTTEWILL英国$1.7K
2025-01-14其他木制品ARUP LONDON OFFICE英国$6
2025-01-14毡尖笔Arup London Office中国$55
2025-01-14其他热带胶合板ARUP LONDON OFFICE英国$17
2025-01-14龙舌兰纤维绳ARUP LONDON OFFICE英国$4
2025-01-14硬挺纺织物ARUP LONDON OFFICE英国$12
2024-11-21纸质文具LEMIJIA TEADING LTD中国$45

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03其他水泥制品Ove Arup & Partners Hong Kong Ltd.越南$760

相关企业 · 同类产品

ARUP VIETNAM LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →