ARUP VIETNAM LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Arup Việt Nam
9
进口笔数
1
出口笔数
$4.3K
进口金额
$760
出口金额
2026-01-15
最近进口
2025-11-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305564120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEUSW9V |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 17, Tòa nhà Etown Central, số 11, đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARUP VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Tòa nhà Etown Central, số 11, đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Kiến trúc sư nước ngoài phải có chứng chỉ hành nghề do Chính phủ Việt Nam cấp hoặc được Chính phủ Việt Nam công nhận. Vì lý do an ninh quốc gia và ổn định xã hội, tại một số địa bàn, theo quy định của Chính phủ Việt Nam, các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài có thể không được phép cung cấp dịch vụ này. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862914062 |
| 邮箱 | hochiminhcity@arup.com |
| 传真 | 02862914072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,645.7392亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 560721 | 龙舌兰纤维绳 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 711411 | 银器 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $2.7K |
| 中国香港 | 3 | $1.1K |
| 中国 | 4 | $578 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $760 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTTEWILL | 英国 | 2 | $2.6K | 银器、其他贵金属制品 |
| Ove Arup & Partners Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 3 | $1.1K | 其他木制品、商业广告材料 |
| GUANGZHOU MUXUE TRADING LTD | 中国 | 1 | $440 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Arup London Office | 英国 | 1 | $94 | 其他含可可食品、其他热带胶合板 |
| LEMIJIA TEADING LTD | 中国 | 1 | $45 | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| OVE ARUP & PARTNERS HK LTD | 中国香港 | 1 | $38 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ove Arup & Partners Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 1 | $760 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | OVE ARUP & PARTNERS HK LTD | 中国 | $38 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | OVE ARUP & PARTNERS HK LTD | 中国 | $38 |
| 2026-01-15 | 其他印刷品 | OVE ARUP & PARTNERS HK LTD | 中国 | $38 |
| 2025-08-11 | 其他贵金属制品 | OTTEWILL | 英国 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 其他木制品 | ARUP LONDON OFFICE | 英国 | $6 |
| 2025-01-14 | 毡尖笔 | Arup London Office | 中国 | $55 |
| 2025-01-14 | 其他热带胶合板 | ARUP LONDON OFFICE | 英国 | $17 |
| 2025-01-14 | 龙舌兰纤维绳 | ARUP LONDON OFFICE | 英国 | $4 |
| 2025-01-14 | 硬挺纺织物 | ARUP LONDON OFFICE | 英国 | $12 |
| 2024-11-21 | 纸质文具 | LEMIJIA TEADING LTD | 中国 | $45 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他水泥制品 | Ove Arup & Partners Hong Kong Ltd. | 越南 | $760 |