Dream Vina Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU DREAM VINA
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316639466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR35SNU4 |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | 6 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU DREAM VINA |
| 企业英文名称 | DREAM VINA GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906176233 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $1.40M |
| 中国 | 2 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Corp. Ltd. | 韩国 | 60 | $1.09M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Namsan Red Pine Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $311.7K | 其他食品制剂、糖果 |
| Guanzhilin (Shandong) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 加工桃及油桃 |
| Birch Express | 中国 | 1 | $15.2K | 印刷标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 其他食品制剂 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $26.6K |
| 2024-12-17 | 其他食品制剂 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $672 |
| 2024-12-17 | 其他食品制剂 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $61 |
| 2024-12-17 | 其他食品制剂 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $61 |
| 2024-12-03 | 其他非酒精饮料 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $16.4K |
| 2024-12-03 | 其他非酒精饮料 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $859 |
| 2024-12-03 | 茶提取物及制品 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-12-03 | 茶提取物及制品 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | NAMSAN RED PINE CO LTD | 韩国 | $101 |