We Link Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WE LINK
22
进口笔数
0
出口笔数
$125.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314188458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBR79HH |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | LK7-32, Saigon Mystery Villas, Đường N3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WE LINK |
| 企业英文名称 | WE LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24A đường số 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02822533408 |
| 邮箱 | welinkcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $65.2K |
| 韩国 | 10 | $28.5K |
| 泰国 | 6 | $26.0K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $65.2K | 其他食品制剂 |
| Siampro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $26.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| United Trading | 韩国 | 7 | $19.9K | 其他丙烯酸聚合物 |
| L & F International Pty Ltd | 中国 | 1 | $6.0K | 造纸用重型织物、造纸机用织物 |
| Jglobiz | 韩国 | 2 | $5.7K | 其他丙烯酸聚合物 |
| United Materials | 韩国 | 1 | $2.9K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 造纸用重型织物 | L & F INTERNATIONAL PTY LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | UNITED TRADING | 韩国 | $2.9K |
| 2025-02-19 | 其他丙烯酸聚合物 | UNITED TRADING | 韩国 | $2.9K |
| 2024-09-05 | 其他丙烯酸聚合物 | UNITED TRADING | 韩国 | $2.9K |
| 2024-06-20 | 其他丙烯酸聚合物 | UNITED TRADING | 韩国 | $2.9K |
| 2024-04-25 | 纺织染色助剂 | SIAMPRO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2024-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | UNITED TRADING | 韩国 | $2.9K |
| 2024-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | UNITED TRADING | 韩国 | $2.9K |
| 2024-04-01 | 纺织染色助剂 | SIAMPRO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $395 |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | BE GLOBAL TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.6K |