Thien Phuc Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN PHúC LOGISTICS
6
进口笔数
0
出口笔数
$287.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401976293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JE2T4J |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | 04 Cổ Mân Lan 2, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚC LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04 Cổ Mân Lan 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84911969600 |
| 邮箱 | nvt.logser@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $287.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $155.8K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 2 | $132.1K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $38.3K |
| 2023-12-11 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $18.8K |
| 2023-12-11 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2023-08-18 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $518 |
| 2023-08-18 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $26.0K |
| 2023-07-25 | 婴幼儿食品 | NIKKI TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $31.1K |
| 2023-07-25 | 婴幼儿食品 | NIKKI TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $34.9K |
| 2023-06-06 | 其他食品制剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $358 |
| 2023-06-06 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-06-06 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $6.3K |