Tin Phat Material Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 加强橡胶带

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Tín Phát

31
进口笔数
0
出口笔数
$373.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $474 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $474 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107003363
企查查编码QVNCVMXN61
成立日期2015-09-23
联系地址Số 54, tổ 6, phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ TÍN PHÁT
企业英文名称TIN PHAT MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 54, tổ 6, phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84436503643
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401019加强橡胶带
400510未硫化改性橡胶
400690其他未硫化橡胶
401012纺织增强橡胶带
731940钢铁别针
830590金属办公文具
400591未硫化橡胶片
820411不可调扳手
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$373.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Respower Industrial Co., Ltd.中国24$270.3K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Qingdao Depsin Rubber Industrial Products Co., Ltd.中国3$71.2K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Tiantie Industrial Co., Ltd.中国2$32.2K铁路配件及信号设备、加强橡胶带
MR ZHANG中国1$20其他簇绒织物、人造蜡
Jingyi Machinery Automation Co., Ltd.中国1$3其他塑料制品、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$880
2026-04-28加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$880
2026-03-25加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$646
2026-02-24加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$1.0K
2026-02-24加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$891
2026-02-24加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$3.4K
2026-02-24加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$1.6K
2026-02-24加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$2.6K
2026-02-24加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$3.7K
2026-02-24加强橡胶带SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$4.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tin Phat Material Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →