Tin Phat Material Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Tín Phát
- 邮箱1
31
进口笔数
0
出口笔数
$373.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107003363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVMXN61 |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | Số 54, tổ 6, phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54, tổ 6, phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84436503643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $373.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Respower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 24 | $270.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Qingdao Depsin Rubber Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.2K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Tiantie Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 铁路配件及信号设备、加强橡胶带 |
| MR ZHANG | 中国 | 1 | $20 | 其他簇绒织物、人造蜡 |
| Jingyi Machinery Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-03-25 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-02-24 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-02-24 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-24 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-24 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-24 | 加强橡胶带 | SHANDONG RESPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |