Dicom Research & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN DICOM
69
进口笔数
2
出口笔数
$75.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2023-02-01
最近出口
51
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109120376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G3FJ65 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 15, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN DICOM |
| 企业英文名称 | DICOM RESEARCH AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +842422213077 |
| 邮箱 | info@dicom.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $18.5K |
| 中国 | 40 | $18.0K |
| 墨西哥 | 7 | $11.4K |
| 马来西亚 | 18 | $7.5K |
| 韩国 | 6 | $5.8K |
| 日本 | 16 | $4.1K |
| 美国 | 6 | $2.0K |
| 菲律宾 | 11 | $1.9K |
| 英国 | 4 | $1.7K |
| 泰国 | 11 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $974 |
| 德国 | 1 | $102 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 7 | $8.6K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 8 | $8.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| PCB Online Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 印刷电路、980720 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 3 | $3.6K | 非LED二极管、其他电子IC |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 9 | $3.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 9 | $3.2K | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
| Xida Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 处理器及控制器、大功率晶体管 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 7 | $1.2K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 6 | $744 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $715 | 其他电话机、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Technology Corp. | 中国 | 1 | $974 | 静止变流器 |
| Pei Tel Communications GmbH | 德国 | 1 | $102 | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $915 |
| 2023-10-02 | 其他固定电容器 | Digi-Key Electronics | 印度尼西亚 | $2 |
| 2023-10-02 | 非LED二极管 | Digi-Key Electronics | 中国 | $240 |
| 2023-10-02 | 1000伏以下插头插座 | DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | $2 |
| 2023-10-02 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 马来西亚 | $14 |
| 2023-10-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Digi-Key Electronics | 中国 | $13 |
| 2023-10-02 | 其他电感器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $8 |
| 2023-10-02 | 未装壳扬声器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $6 |
| 2023-10-02 | 多层陶瓷电容 | Digi-Key Electronics | 墨西哥 | $10 |
| 2023-10-02 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 泰国 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 静止变流器 | GETAC TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $487 |
| 2023-02-01 | 静止变流器 | GETAC TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $487 |
| 2023-01-10 | 头戴耳机及耳塞 | Pei Tel Communications GmbH | 德国 | $102 |