Binh Dinh Minerals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 钛氧化物
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định
4
进口笔数
109
出口笔数
$21.1K
进口金额
$14.88M
出口金额
2024-06-10
最近进口
2026-06-12
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100390008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AU2972 |
| 成立日期 | 2001-01-08 |
| 联系地址 | Số 11 đường Hà Huy Tập, Phường Trần Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BINH DINH MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 đường Hà Huy Tập, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842563822073 |
| 邮箱 | bimicovn@bimico.vn |
| 传真 | +842563822497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,239.263亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 282300 | 钛氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282300 | 钛氧化物 |
| 261510 | 锆矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $20.8K |
| 南非 | 1 | $246 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $5.64M |
| 新加坡 | 20 | $4.21M |
| 中国 | 14 | $1.89M |
| 日本 | 14 | $1.34M |
| 越南 | 14 | $1.08M |
| 印度 | 7 | $545.7K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $106.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $87.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.8K | 人造纺织袋、其他塑料废料 |
| Amis Division Of Synerlytic Services Ltd | 南非 | 1 | $246 | 其他诊断试剂、钛氧化物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $5.63M | 合金钢线材、药芯焊丝 |
| Mineral Venture International Ltd | 新加坡 | 20 | $4.21M | 钛氧化物 |
| Hyundai Welding (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.26M | 钛氧化物、云母粉 |
| Mineral Venture International Ltd | 日本 | 4 | $700.0K | 钛氧化物 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 10 | $636.4K | 冷冻虾、炉用碳电极 |
| Hyundai Welding (Kunshan) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $505.1K | 钛氧化物 |
| HYUNDAI WELDING INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $326.5K | 钛氧化物、药芯焊丝 |
| Iris Corp. Oration | 印度 | 6 | $229.3K | 油漆颜料、钛氧化物 |
| Hyundai Welding India Private Ltd. | 印度 | 4 | $219.2K | 钛矿砂、钢铁粉末 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $206.0K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 人造纺织袋 | Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2023-12-23 | 人造纺织袋 | Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2023-10-18 | 人造纺织袋 | Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2023-03-30 | 钛氧化物 | AMIS A DIVISION OF SYNERLYTIC SERVICES (PTY) LTD | 南非 | $109 |
| 2023-03-30 | 钛氧化物 | AMIS A DIVISION OF SYNERLYTIC SERVICES (PTY) LTD | 南非 | $137 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 钛氧化物 | HYUNDAI WELDING INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2026-06-12 | 钛氧化物 | HYUNDAI WELDING INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $132.3K |
| 2026-05-11 | 钛氧化物 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | $106.0K |
| 2026-04-13 | 钛氧化物 | Iris Corp. Oration | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-13 | 钛氧化物 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $79.5K |
| 2026-04-13 | 钛氧化物 | Iris Corp. Oration | 韩国 | $17.4K |
| 2026-04-02 | 钛氧化物 | HYUNDAI WELDING INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 钛氧化物 | HYUNDAI WELDING INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $78.3K |
| 2026-03-09 | 钛氧化物 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 斯里兰卡 | $53.0K |
| 2026-03-09 | 钛氧化物 | Iris Corp. Oration | 韩国 | $17.4K |