BNA Textile Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DệT MAY BNA

29
进口笔数
0
出口笔数
$679.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317696040
企查查编码QVNSKABJQ5
成立日期2023-02-23
联系地址572 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỆT MAY BNA
企业英文名称BNA TEXTILE PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa Nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话+84901372979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
400599其他未硫化橡胶
721790其他钢丝
392690其他塑料制品
830890贱金属扣件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$518.4K
泰国7$161.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD中国台湾11$275.5K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
KUN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾7$185.0K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Jong Stit Co., Ltd.泰国7$161.5K变形聚酯单丝纱、毛圈织物
JU TAO ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$27.8K聚酯纤维丝束、聚酯单丝纱
SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$15.6K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
HENGYI HARDWARE ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$14.3K变形聚酯单丝纱、其他钢丝

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09变形聚酯单丝纱JU TAO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.9K
2026-04-09变形聚酯单丝纱JU TAO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.9K
2026-04-08其他未硫化橡胶CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD中国台湾$15.6K
2026-04-08其他未硫化橡胶CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD中国台湾$15.6K
2026-03-25变形聚酯单丝纱CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD中国台湾$24.8K
2025-11-14其他未硫化橡胶SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$15.6K
2025-11-10变形聚酯单丝纱KUN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$26.5K
2025-11-07变形聚酯单丝纱KUN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$26.4K
2025-09-10变形聚酯单丝纱CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD中国台湾$26.0K
2025-08-26变形聚酯单丝纱CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD中国台湾$27.7K

相关企业 · 同类产品

BNA Textile Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →