Vietnam Japan Construction Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Xây Dựng Việt Nhật
4
进口笔数
0
出口笔数
$689.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603024990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA4MVFE |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | Số 10, đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIETNAM JAPAN CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84903900561 |
| 邮箱 | mayxaydung@vitracon.vn |
| 传真 | +842513931888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $689.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $689.1K | 自行式压路机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 自行式压路机 | SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $58.8K |
| 2026-06-04 | 自行式压路机 | SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $113.4K |
| 2026-03-06 | 自行式压路机 | SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $58.8K |
| 2026-03-06 | 自行式压路机 | SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $113.4K |
| 2026-02-27 | 自行式压路机 | SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $58.8K |
| 2026-02-27 | 自行式压路机 | SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $113.4K |
| 2026-01-27 | 自行式压路机 | SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $113.4K |
| 2026-01-27 | 自行式压路机 | SAKAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $58.8K |