Hoang Thai International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他环醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HOàNG THáI
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300792387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEQ7UE2 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Gốc Mít, Xã Xuân Quang, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HOÀNG THÁI |
| 企业英文名称 | HOANG THAI INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Gốc Mít, Xã Xuân Quang, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987408338 |
| 邮箱 | thaiindeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291229 | 其他环醛 |
| 330129 | 其他精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fragrand Aromas Ltd. | 中国 | 8 | $1.92M | 其他环醛、其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $288.0K |
| 2024-10-28 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $270.0K |
| 2024-10-11 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $180.0K |
| 2024-09-06 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $357.5K |
| 2024-07-24 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $218.4K |
| 2024-05-13 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $209.6K |
| 2024-04-01 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $262.0K |
| 2023-12-23 | 其他精油 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $132.0K |