Gleam Industries International Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GLEAM INDUSTRIES INTERNATIONAL
2
进口笔数
13
出口笔数
$5.6K
进口金额
$175.2K
出口金额
2023-08-03
最近进口
2024-12-29
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316804656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEQ0898 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 261/4B Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GLEAM INDUSTRIES INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | GLEAM INDUSTRIES INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/15/30 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908825802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940540 | 940540 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 853670 | 光纤连接器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $175.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topshine Glass (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| Zhongshan Hongyue Lighting Electrical Appliance Factory | 中国 | 1 | $128 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2c7eff9b5b314f7ea07341ef45a432c1 | 4 | $125.6K | ||
| TGR International, Inc. | 美国 | 2 | $27.6K | 非办公金属家具、木制餐具 |
| Nippon Express USA, Inc. | 美国 | 1 | $22.1K | 医用导管、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 其他电路开关装置 | ZHONGSHAN HONGYUE LIGHTING ELECTRICAL APPLIANCE FACTORY | 中国 | $128 |
| 2023-01-30 | 静止变流器 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $21 |
| 2023-01-30 | 家具配件 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-01-30 | 静止变流器 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-01-30 | 灯具 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-01-30 | 静止变流器 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-01-30 | 传动轴及曲柄 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-01-30 | 其他硫化橡胶制品 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-01-30 | 静止变流器 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-01-30 | 机床零件附件 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $186 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-29 | 非办公金属家具 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |
| 2024-12-20 | 加工玻璃 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $100 |
| 2024-12-20 | 非木制家具件 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $147 |
| 2024-12-20 | 非办公金属家具 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 非办公金属家具 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $125 |
| 2024-12-20 | 非办公金属家具 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $60 |
| 2024-12-20 | 非办公金属家具 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.3K |
| 2024-12-20 | 非办公金属家具 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |
| 2024-12-20 | 非办公金属家具 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |
| 2024-12-20 | 非办公金属家具 | TGR INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.1K |