NGOC LONG INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế NGọC LONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$104.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108001513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQA17WX |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | BT 17, Khu 262 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGỌC LONG |
| 企业英文名称 | NGOC LONG INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT 17, Khu 262 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $64.9K |
| 乌克兰 | 2 | $39.5K |
| 中国台湾 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | 1 | $62.0K | 钢绞线缆、其他风扇 |
| UKROLIYA LTD | 乌克兰 | 2 | $39.5K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
| CHANGZHOU APPLENT INSTRUMENTS LTD | 中国 | 2 | $1.3K | 非液体温度计、电测仪表 |
| SHENZHEN AILIPU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $900 | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| SHENZHEN YUNZE TECHNOLOGY CO | 中国 | 1 | $668 | 其他塑料制品、已装配物镜 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $250 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN AILIPU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-17 | 其他电视摄像机 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-11-17 | 其他风扇 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $830 |
| 2025-11-17 | 其他风扇 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $680 |
| 2025-11-17 | 带接头绝缘电线 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $376 |
| 2025-11-17 | 钢绞线缆 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-17 | 天线及发射器 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $276 |
| 2025-11-17 | 其他电路开关装置 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-17 | 钢绞线缆 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-17 | 其他电路开关装置 | HUAXIN FINANCIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $144 |