THU NGA IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THU NGA
8
进口笔数
1
出口笔数
$661.9K
进口金额
$69.8K
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110599361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KJT540 |
| 成立日期 | 2024-01-11 |
| 联系地址 | Số Nhà 23 Khu Tập Thể Đầm Nấm, Đường Gia Quất, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THU NGA |
| 企业英文名称 | THU NGA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 23 Khu Tập Thể Đầm Nấm, Đường Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84389847874 |
| 邮箱 | congtythunga88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $661.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $69.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $517.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $144.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $69.8K | 冷冻牛杂、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $77.0K |
| 2025-02-24 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $95.5K |
| 2024-12-31 | 冷冻牛杂 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $69.8K |
| 2024-12-03 | 冷冻牛杂 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $69.8K |
| 2024-11-14 | 冷冻牛杂 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $102.6K |
| 2024-10-22 | 冷冻牛杂 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $102.6K |
| 2024-03-25 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $72.7K |
| 2024-03-16 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $72.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| — | 冷冻牛杂 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $69.8K |