Tan Hung Trade Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế THươNG MạI TấN HưNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$602.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603138324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02168FN |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Lô B, Khu Công Nghiệp Vũng Áng I, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THƯƠNG MẠI TẤN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B, Khu Công Nghiệp Vũng Áng I, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842393864157 |
| 传真 | 02393865157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 31 | $505.4K |
| 中国 | 4 | $92.9K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aden Environ Technology Co., Ltd. | 日本 | 31 | $418.9K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| Cosmo Scientific Instrument Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $183.9K | 硬质橡胶制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 硬质橡胶制品 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-07 | 硬质橡胶制品 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-02-23 | 硬质橡胶制品 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2026-02-12 | 硬质橡胶制品 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-10-06 | 机械零件 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $609 |
| 2025-09-19 | 其他钢铁制品 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2025-09-19 | 其他钢铁制品 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-08-18 | 机械零件 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-08-18 | 机械零件 | ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |