Tan Hung Trade Design Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế THươNG MạI TấN HưNG

36
进口笔数
0
出口笔数
$602.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $609 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $609 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603138324
企查查编码QVN02168FN
成立日期2014-01-17
联系地址Lô B, Khu Công Nghiệp Vũng Áng I, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THƯƠNG MẠI TẤN HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B, Khu Công Nghiệp Vũng Áng I, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842393864157
传真02393865157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401700硬质橡胶制品
843139机械零件
250810粘土及膨润土
730890其他钢铁结构体
741220铜合金管件
842129液体过滤机械
845490冶金机械零件
846599其他木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾31$505.4K
中国4$92.9K
日本1$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aden Environ Technology Co., Ltd.日本31$418.9K其他钢铁制品、喷雾机零件
Cosmo Scientific Instrument Co. Ltd.中国台湾5$183.9K硬质橡胶制品、机械零件

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07硬质橡胶制品ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国$12.2K
2026-04-07硬质橡胶制品ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国$12.2K
2026-02-23硬质橡胶制品ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$13.6K
2026-02-12硬质橡胶制品ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国$24.5K
2025-11-03其他钢铁制品ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.5K
2025-10-06机械零件ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$609
2025-09-19其他钢铁制品ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$5.6K
2025-09-19其他钢铁制品ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$5.3K
2025-08-18机械零件ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$5.4K
2025-08-18机械零件ADEN ENVIRON TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Trade Design Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →