Hatadu Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HATADU

39
进口笔数
0
出口笔数
$105.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.5K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317740557
企查查编码QVNF47AB5M
成立日期2023-03-18
联系地址224 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HATADU
企业英文名称HATADU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址224 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84934350285
邮箱Minhphatlogistisc@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
843319非旋转式割草机
840890非车用柴油机
843340草料打捆机
846719非旋转气动手工具
850132750W-75kW直流电机
843149土方机械零件
843390收割机零件
845969非数控铣床
841381其他泵和提升机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$105.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakamoto Shokai Co., Ltd.日本13$29.9K360度挖掘机、非自走式叉车
Kizuna Boeki Shoji Co., Ltd.日本9$26.2K360度挖掘机、非自走式叉车
Earth Victory Co., Ltd.日本4$9.9K非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机
9eb9bc71181364e2dda699591846101a2$8.5K
Kabushiki Gaisha Etsuwa Shokai日本2$5.1K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Yamazaki Tractor Co., Ltd.日本2$4.7K非圆盘耙及中耕机、草料打捆机
Van Shouten日本1$4.1K非卧式数控车床、金属切割锯
Tamanohoshi Co., Ltd.日本1$4.0K750W-75kW交流电机、其他气泵
Pamornpan 1966 Co., Ltd.泰国1$2.8K插销组装胶鞋、其他食品制剂
Narato Trade Co., Ltd.日本1$2.8K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-29非圆盘耙及中耕机SAKAMOTO SHOKAI CO LTD日本$1.0K
2024-02-29其他泵和提升机Sakamoto Shokai Co., Ltd.日本$690
2024-02-29草料打捆机KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD日本$48
2024-02-29非旋转式割草机KABUSHIKI GAISHA ETSUWA SHOKAI日本$100
2024-02-29草料打捆机KABUSHIKI GAISHA ETSUWA SHOKAI日本$50
2024-02-29非数控铣床EARTH VICTORY CO LTD日本$240
2024-02-29非车用柴油机KABUSHIKI GAISHA ETSUWA SHOKAI日本$240
2024-02-29非圆盘耙及中耕机Earth Victory Co., Ltd.日本$960
2024-02-29非圆盘耙及中耕机KABUSHIKI GAISHA ETSUWA SHOKAI日本$700
2024-02-29非车用柴油机SAKAMOTO SHOKAI CO LTD日本$210

相关企业 · 同类产品

Hatadu Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →