Hatadu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HATADU
39
进口笔数
0
出口笔数
$105.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317740557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF47AB5M |
| 成立日期 | 2023-03-18 |
| 联系地址 | 224 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HATADU |
| 企业英文名称 | HATADU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84934350285 |
| 邮箱 | Minhphatlogistisc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $105.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 13 | $29.9K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Kizuna Boeki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $26.2K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Earth Victory Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.9K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| 9eb9bc71181364e2dda699591846101a | 2 | $8.5K | ||
| Kabushiki Gaisha Etsuwa Shokai | 日本 | 2 | $5.1K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Yamazaki Tractor Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.7K | 非圆盘耙及中耕机、草料打捆机 |
| Van Shouten | 日本 | 1 | $4.1K | 非卧式数控车床、金属切割锯 |
| Tamanohoshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Pamornpan 1966 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.8K | 插销组装胶鞋、其他食品制剂 |
| Narato Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 非圆盘耙及中耕机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-02-29 | 其他泵和提升机 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $690 |
| 2024-02-29 | 草料打捆机 | KIZUNA BOEKI SHOJI CO.,LTD | 日本 | $48 |
| 2024-02-29 | 非旋转式割草机 | KABUSHIKI GAISHA ETSUWA SHOKAI | 日本 | $100 |
| 2024-02-29 | 草料打捆机 | KABUSHIKI GAISHA ETSUWA SHOKAI | 日本 | $50 |
| 2024-02-29 | 非数控铣床 | EARTH VICTORY CO LTD | 日本 | $240 |
| 2024-02-29 | 非车用柴油机 | KABUSHIKI GAISHA ETSUWA SHOKAI | 日本 | $240 |
| 2024-02-29 | 非圆盘耙及中耕机 | Earth Victory Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2024-02-29 | 非圆盘耙及中耕机 | KABUSHIKI GAISHA ETSUWA SHOKAI | 日本 | $700 |
| 2024-02-29 | 非车用柴油机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $210 |