Govi Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOVI VIệT NAM

173
进口笔数
23
出口笔数
$7.06M
进口金额
$145.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-14
最近出口
9
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $770.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $285.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.7K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $295.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.1K · 2 笔出口 $789 · 1 笔2024-08进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $136.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $200.3K · 5 笔出口 $50.6K · 2 笔2025-04进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $204.2K · 4 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-06进口 $104.5K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.3K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $246.8K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $333.0K · 7 笔出口 $845 · 1 笔2025-11进口 $286.4K · 5 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-12进口 $430.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $424.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $770.6K · 7 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-05进口 $425.2K · 11 笔出口 $27.4K · 2 笔2026-06进口 $420.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $285.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.7K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $295.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.1K · 2 笔出口 $789 · 1 笔2024-08进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $136.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $200.3K · 5 笔出口 $50.6K · 2 笔2025-04进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $204.2K · 4 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-06进口 $104.5K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.3K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $246.8K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $333.0K · 7 笔出口 $845 · 1 笔2025-11进口 $286.4K · 5 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-12进口 $430.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $424.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $770.6K · 7 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-05进口 $425.2K · 11 笔出口 $27.4K · 2 笔2026-06进口 $420.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108075610
企查查编码QVN4K0NJBU
成立日期2017-11-29
联系地址D4/NV3, số 44-45 Khu đô thị Geleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GOVI VIỆT NAM
企业英文名称GOVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D4/NV3, số 44-45 Khu đô thị Geleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842477792222
邮箱hotro@govi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅
940161软垫木座椅
940330木制办公家具
940399非木制家具件
940179金属框架座椅
940360其他木家具
940389藤柳家具
940199汽车座椅零件
940310金属办公家具

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅
700800隔热玻璃单元
730890其他钢铁结构体
830400金属办公设备
940310金属办公家具
940161软垫木座椅
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国172$7.05M
马来西亚1$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$145.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国76$4.13M无缝钢管、普通石膏制品
WSDA Trade Co., Ltd.中国33$1.00M其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangxi Accurate Trading Co., Ltd.中国20$738.1K其他塑料制品、纺织面料运动鞋
HK Lemon Import & Export Ltd.中国27$682.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国6$291.0K其他塑料制品、电力控制板
Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd.中国6$110.6K电力控制板、泵及压缩机零件
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$63.7K其他塑料制品、汽车座椅零件
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$32.6K塑纺容器、塑料文具
Kinsha Works Sdn. Bhd.马来西亚1$11.3K可调转椅、金属框架软垫椅

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南1$34.6K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南2$27.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南5$24.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南2$22.8K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南1$16.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$5.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南2$4.0K其他液化石油气、其他塑料制品
JNTC Vina Co., Ltd.越南2$3.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南1$1.8K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南2$620其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25金属框架软垫椅Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-25金属框架软垫椅Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$318
2026-06-25金属框架软垫椅Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-25可调转椅Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-25可调转椅Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$332
2026-06-25可调转椅Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$751
2026-06-25可调转椅Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-25木制办公家具Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$29
2026-06-25可调转椅Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-25木制办公家具Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14木制办公家具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$1.5K
2026-05-14隔热玻璃单元Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$828
2026-05-14木制办公家具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$776
2026-05-14可调转椅Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$2.1K
2026-05-14木制办公家具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$7.8K
2026-05-14木制办公家具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$650
2026-05-14木制办公家具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$1.5K
2026-05-14木制办公家具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$879
2026-05-14木制办公家具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$320
2026-05-14可调转椅Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$9.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Govi Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →