Govi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOVI VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
- Twitter1
151
进口笔数
30
出口笔数
$6.21M
进口金额
$154.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
9
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108075610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K0NJBU |
| 成立日期 | 2017-11-29 |
| 联系地址 | D4/NV3, số 44-45 Khu đô thị Geleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOVI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D4/NV3, số 44-45 Khu đô thị Geleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842477792222 |
| 邮箱 | hotro@govi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $6.20M |
| 马来西亚 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $154.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.28M | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.00M | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $738.1K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 27 | $682.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $291.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.6K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 塑纺容器、塑料文具 |
| 6f55a3ba35b0304a894735d2fff2bcf6 | 1 | $11.3K |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $26.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 2 | $22.8K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $772 | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可调转椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-23 | 可调转椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $362 |
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-23 | 可调转椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 可调转椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-23 | 可调转椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-23 | 可调转椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-23 | 可调转椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 可调转椅 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 可调转椅 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $7.6K |
| 2025-11-06 | 可调转椅 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-06 | 可调转椅 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-11-03 | 可调转椅 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-03 | 可调转椅 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $574 |
| 2025-10-29 | 金属框架软垫椅 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $845 |
| 2025-10-28 | 金属框架软垫椅 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $845 |
| 2025-09-19 | 木制办公家具 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $525 |