CSP Technology Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未录制光媒体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CSP
5
进口笔数
0
出口笔数
$17.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302664078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ901UBP |
| 成立日期 | 2002-07-29 |
| 联系地址 | A5.04 Tầng 5, KPH Căn Hộ Nhật Hoa, Số 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CSP |
| 企业英文名称 | CSP TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A5.04 Tầng 5, KPH Căn Hộ Nhật Hoa, Số 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842854333345 |
| 邮箱 | Infor@ciscom.com.vn |
| 官网 | www.cspvn.com |
| 传真 | 02854319945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852341 | 未录制光媒体 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $12.6K |
| 日本 | 3 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $385 |
| 中国 | 1 | $214 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eye 2 Eye Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $17.3K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 打字机色带 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 日本 | $810 |
| 2024-10-09 | 未录制光媒体 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国台湾 | $670 |
| 2024-08-23 | 未录制光媒体 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国台湾 | $670 |
| 2024-08-23 | 打字机色带 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 日本 | $810 |
| 2024-04-22 | 存储单元 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国 | $214 |
| 2024-04-22 | 打字机色带 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-04-22 | 未录制光媒体 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-07-27 | 未录制光媒体 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-07-27 | 电力控制板 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 美国 | $385 |
| 2023-07-27 | 打字机色带 | EYE 2 EYE COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国台湾 | $3.6K |