Vinaturk Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Việt Thổ
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$2.50M
出口金额
—
最近进口
2025-07-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300967422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4YX4FC |
| 成立日期 | 2010-06-02 |
| 联系地址 | Hương Lộ 2, ấp Hậu, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT THỔ |
| 企业英文名称 | vinaturk trading service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hương Lộ 2, ấp Hậu, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837960178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 485亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 25 | $2.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoturk Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $2.50M | 女式外衣、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $137.9K |
| 2025-07-11 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $150.0K |
| 2025-06-21 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $148.4K |
| 2025-05-23 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $41.3K |
| 2025-05-23 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $78.2K |
| 2025-05-23 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $37.1K |
| 2025-03-27 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $89.1K |
| 2025-03-27 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $82.7K |
| 2024-12-07 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $88.3K |
| 2024-11-27 | 技术分类天然橡胶 | SINOTURK TRADING PTE LTD | 土耳其 | $83.1K |