Anh Phat Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cao Su Anh Phát
- 邮箱8
0
进口笔数
331
出口笔数
$0
进口金额
$16.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306002406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBSXV6J |
| 成立日期 | 2008-09-11 |
| 联系地址 | 55/363C Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | Anh Phat Rubber Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/363C Quang Trung P.12, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84289874043 |
| 邮箱 | namduclong@vnn.vn |
| 传真 | 089874043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 101 | $5.26M |
| 埃及 | 43 | $3.05M |
| 巴基斯坦 | 78 | $3.01M |
| 秘鲁 | 34 | $1.40M |
| 斯里兰卡 | 20 | $1.22M |
| 印度尼西亚 | 15 | $613.9K |
| 中国台湾 | 8 | $464.6K |
| 墨西哥 | 13 | $456.0K |
| 孟加拉国 | 5 | $206.0K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $164.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBR Ingenieros S.A. | 秘鲁 | 25 | $1.06M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| Elgeddawi Establishment for Trade & Import | 埃及 | 11 | $881.5K | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| Marso Chemicals | 埃及 | 12 | $842.3K | 天然橡胶片 |
| Premier Conveyors Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $772.3K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶处理织物 |
| Mahajan Tyre Co. | 印度 | 16 | $746.0K | 天然橡胶、尼龙帘子布 |
| Elastomeric Engineering Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 12 | $739.2K | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Vohra International | 巴基斯坦 | 17 | $615.0K | 天然橡胶片、再生橡胶 |
| JING CO LTD | 中国台湾 | 8 | $464.6K | 天然橡胶片、天然橡胶乳 |
| Maxtenden, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 13 | $456.0K | 二氧化硅、天然橡胶 |
| PT Okamoto Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $425.7K | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 天然橡胶片 | FORECH INDIA PVT LTD | 印度 | $92.4K |
| 2026-04-03 | 天然橡胶片 | JING CO LTD | 中国台湾 | $76.5K |
| 2026-03-17 | 天然橡胶片 | ALMAR INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $89.9K |
| 2026-03-13 | 天然橡胶片 | JING CO LTD | 中国台湾 | $75.4K |
| 2026-03-11 | 天然橡胶片 | FORECH MINING & CONSTRUCTION INTERNATION AL LLP | 印度 | $91.3K |
| 2026-03-06 | 天然橡胶片 | CONTE GLOBAL LLC | 美国 | $47.8K |
| 2026-03-06 | 天然橡胶片 | ALMAR INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $89.2K |
| 2026-03-03 | 天然橡胶片 | JING CO LTD | 中国台湾 | $75.0K |
| 2026-02-11 | 天然橡胶片 | CONTE GLOBAL LLC | 美国 | $88.2K |
| 2026-02-11 | 技术分类天然橡胶 | HANOTEX FOR RUBBER & PLASTICS INDUSTRIES CO LTD | 埃及 | $41.8K |