Anh Phat Rubber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 天然橡胶片

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Cao Su Anh Phát

0
进口笔数
331
出口笔数
$0
进口金额
$16.28M
出口金额
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $879.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $493.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $370.6K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $543.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $516.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.9K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $781.4K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $636.7K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $477.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $868.2K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $879.6K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $395.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $383.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $814.2K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $502.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $298.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $468.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $493.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $370.6K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $543.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $516.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.9K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $781.4K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $636.7K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $477.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $868.2K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $879.6K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $395.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $383.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $814.2K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $502.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $298.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $468.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0306002406
企查查编码QVNWBSXV6J
成立日期2008-09-11
联系地址55/363C Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO SU ANH PHÁT
企业英文名称Anh Phat Rubber Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/363C Quang Trung P.12, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84289874043
邮箱namduclong@vnn.vn
传真089874043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400121天然橡胶片
400122技术分类天然橡胶
400129天然橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度101$5.26M
埃及43$3.05M
巴基斯坦78$3.01M
秘鲁34$1.40M
斯里兰卡20$1.22M
印度尼西亚15$613.9K
中国台湾8$464.6K
墨西哥13$456.0K
孟加拉国5$206.0K
沙特阿拉伯4$164.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KBR Ingenieros S.A.秘鲁25$1.06M丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品
Elgeddawi Establishment for Trade & Import埃及11$881.5K天然橡胶片、技术分类天然橡胶
Marso Chemicals埃及12$842.3K天然橡胶片
Premier Conveyors Pvt. Ltd.印度18$772.3K丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶处理织物
Mahajan Tyre Co.印度16$746.0K天然橡胶、尼龙帘子布
Elastomeric Engineering Co., Ltd.斯里兰卡12$739.2K技术分类天然橡胶、碳制品
Vohra International巴基斯坦17$615.0K天然橡胶片、再生橡胶
JING CO LTD中国台湾8$464.6K天然橡胶片、天然橡胶乳
Maxtenden, S.A. de C.V.墨西哥13$456.0K二氧化硅、天然橡胶
PT Okamoto Indonesia印度尼西亚12$425.7K天然橡胶片、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

出口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09天然橡胶片FORECH INDIA PVT LTD印度$92.4K
2026-04-03天然橡胶片JING CO LTD中国台湾$76.5K
2026-03-17天然橡胶片ALMAR INTERNATIONAL (PVT) LTD斯里兰卡$89.9K
2026-03-13天然橡胶片JING CO LTD中国台湾$75.4K
2026-03-11天然橡胶片FORECH MINING & CONSTRUCTION INTERNATION AL LLP印度$91.3K
2026-03-06天然橡胶片CONTE GLOBAL LLC美国$47.8K
2026-03-06天然橡胶片ALMAR INTERNATIONAL (PVT) LTD斯里兰卡$89.2K
2026-03-03天然橡胶片JING CO LTD中国台湾$75.0K
2026-02-11天然橡胶片CONTE GLOBAL LLC美国$88.2K
2026-02-11技术分类天然橡胶HANOTEX FOR RUBBER & PLASTICS INDUSTRIES CO LTD埃及$41.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anh Phat Rubber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →