Vi Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vĩ Thành
46
进口笔数
4
出口笔数
$799.5K
进口金额
$165.9K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313261320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3URXEQJ |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | 71 Huỳnh Văn Một, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨ THÀNH |
| 企业英文名称 | VI THANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Huỳnh Văn Một, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839730568 |
| 传真 | 02839735441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 210310 | 酱油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 46 | $799.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 46 | $799.5K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CiaoYu Ltd. | 3 | $137.0K | 调味甜水、口腔卫生产品 | |
| CiaoYu Ltd. | 越南 | 1 | $28.9K | 其他谷物粉、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $79 |
| 2026-04-07 | 膨化谷物食品 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $561 |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $402 |
| 2026-04-07 | 醋渍黄瓜 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $356 |
| 2026-04-07 | 芝麻油 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $220 |
| 2026-04-07 | 醋制蔬菜 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $180 |
| 2026-04-07 | 制备面食 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $158 |
| 2026-04-07 | 醋代用品 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $334 |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $356 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Cenyen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $940 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 口腔卫生产品 | CIAOYU LTD | — | $57.0K |
| 2026-04-27 | 盐及氯化钠 | CIAOYU LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | CIAOYU LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | CIAOYU LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | CIAOYU LTD | — | $719 |
| 2026-03-17 | 纺织染色助剂 | CIAOYU LTD | — | $3.0K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | CIAOYU LTD | — | $499 |
| 2026-03-17 | 口腔卫生产品 | CIAOYU LTD | — | $1.5K |
| 2026-03-17 | 口腔卫生产品 | CIAOYU LTD | — | $1.5K |
| 2026-03-17 | 口腔卫生产品 | CIAOYU LTD | — | $1.6K |