MTS Trading Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT MTS
32
进口笔数
0
出口笔数
$719.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314195529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GQ02WM |
| 成立日期 | 2017-01-11 |
| 联系地址 | 68-70 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MTS |
| 企业英文名称 | MTS TRADING TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68-70 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 09186060364 |
| 邮箱 | purchasing@mtsvn.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $420.1K |
| 韩国 | 11 | $298.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $389.6K | 机械零件、升降机 |
| a977f51fc9a1ee3a8a8930a65c480790 | 10 | $298.1K | ||
| Marohn TK Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 升降机、升降机零件 |
| TK Elevator (Korea) Ltd. | 韩国 | 1 | $782 | 电力控制板、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2026-02-03 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-02-03 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-01-16 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2025-10-31 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-10-14 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-09-11 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2025-08-28 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO., LTD | 中国 | $41.2K |
| 2025-07-15 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO., LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-07-12 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $28.6K |