Nhat Tam Import Export Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NHấT TâM
69
进口笔数
50
出口笔数
$108.2K
进口金额
$66.7K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-01-07
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311923628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFXRT6Q |
| 成立日期 | 2012-08-13 |
| 联系地址 | 101/48B, Đường Tân Hóa, Phường 14, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT TÂM |
| 企业英文名称 | NHAT TAM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/48B, Đường Tân Hóa, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918121320 |
| 邮箱 | nhattam.sewing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $96.4K |
| 日本 | 14 | $8.3K |
| 中国台湾 | 8 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $851 |
| 韩国 | 2 | $132 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $66.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $55.4K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Taizhou Silver Spot Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $34.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $7.5K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| fd336433312ac4c6af203294a3cda6cd | 1 | $5.6K | ||
| Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 8451机器零件、其他塑料制品 |
| 55693a7982ff09bea18f061389eec1a4 | 4 | $1.9K | ||
| 9a1d26fa145d6bf0e72a246abc05386f | 1 | $191 | ||
| b8ed19b6fe0e0134200746b0a3aa440e | 1 | $89 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $57.9K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $8.7K | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 日本 | $767 |
| 2026-03-04 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 日本 | $767 |
| 2026-02-11 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-02-11 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 日本 | $109 |
| 2026-02-11 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 日本 | $109 |
| 2026-02-11 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 韩国 | $109 |
| 2026-02-11 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 日本 | $109 |
| 2026-02-10 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-02-10 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-02-09 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国 | $132 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-07 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $767 |
| 2025-11-12 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-12 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-11-12 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-11-12 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-12 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-12 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-10-13 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-13 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |