HT MATERIALS EQUIPMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Và Xây Dựng Ht
12
进口笔数
0
出口笔数
$46.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106913747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F68ED5 |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 23/72, Đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG HT |
| 企业英文名称 | HT MATERIALS EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 23/72, Đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | 02432010682 |
| 邮箱 | info@hthn.com.vn |
| 官网 | hthn.com.vn |
| 传真 | 02432010682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $24.2K |
| 印度 | 1 | $12.1K |
| 英国 | 2 | $5.3K |
| 中国 | 5 | $3.0K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $321 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIME PROCUREMENT SERVICES | 印度尼西亚 | 1 | $24.0K | 高压继电器 |
| Prime Procurement Services | 印度 | 1 | $12.1K | 高压继电器、自动断路器 |
| TRITEX NDT LTD. | 英国 | 1 | $4.6K | 其他测量仪器、其他航空器零件 |
| VWR SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.2K | 切片机零件、丙醇和异丙醇 |
| YIWU NANKOK CONSTRUCTION MATERIALS FIRM | 中国 | 1 | $1.2K | 高压继电器 |
| LANSO KONLY (SHANGHAI) INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 电器装置零件、阀门龙头 |
| Kempston Controls Export Ltd. | 英国 | 1 | $717 | 其他电气开关、带接头绝缘电线 |
| YIWU NANKOK CONSTRUCTION MATERIALS FIRM | 中国香港 | 1 | $500 | 磁铁及零件 |
| GFS Chemicals Inc. | 美国 | 2 | $218 | 其他诊断试剂 |
| WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $122 | 电测仪表、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-11-25 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-11-25 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-25 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-25 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-11-25 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-25 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-25 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-10-10 | 流量压力检测零件 | LANSO KONLY (SHANGHAI) INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $423 |
| 2024-09-06 | 高压继电器 | PRIME PROCUREMENT SERVICES | 美国 | $12.0K |