HT MATERIALS EQUIPMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Và Xây Dựng Ht

12
进口笔数
0
出口笔数
$46.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $731 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $423 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $731 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $423 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106913747
企查查编码QVN5F68ED5
成立日期2015-07-24
联系地址Số 4 ngách 23/72, Đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG HT
企业英文名称HT MATERIALS EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4 ngách 23/72, Đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
电话02432010682
邮箱info@hthn.com.vn
官网hthn.com.vn
传真02432010682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
830400金属办公设备
850590磁铁及零件
854442带接头绝缘电线
902680液体气体测量仪
902690流量压力检测零件
903033电测仪表
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$24.2K
印度1$12.1K
英国2$5.3K
中国5$3.0K
法国1$1.9K
德国1$321

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRIME PROCUREMENT SERVICES印度尼西亚1$24.0K高压继电器
Prime Procurement Services印度1$12.1K高压继电器、自动断路器
TRITEX NDT LTD.英国1$4.6K其他测量仪器、其他航空器零件
VWR SINGAPORE PTE LTD新加坡1$2.2K切片机零件、丙醇和异丙醇
YIWU NANKOK CONSTRUCTION MATERIALS FIRM中国1$1.2K高压继电器
LANSO KONLY (SHANGHAI) INSTRUMENTS CO LTD中国2$1.2K电器装置零件、阀门龙头
Kempston Controls Export Ltd.英国1$717其他电气开关、带接头绝缘电线
YIWU NANKOK CONSTRUCTION MATERIALS FIRM中国香港1$500磁铁及零件
GFS Chemicals Inc.美国2$218其他诊断试剂
WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国1$122电测仪表、辐射检测仪器

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25电测仪表WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国$43
2025-11-25电测仪表WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国$13
2025-11-25电测仪表WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国$7
2025-11-25电测仪表WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国$7
2025-11-25电测仪表WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国$13
2025-11-25电测仪表WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国$20
2025-11-25电测仪表WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国$7
2025-11-25电测仪表WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD中国$13
2024-10-10流量压力检测零件LANSO KONLY (SHANGHAI) INSTRUMENTS CO LTD中国$423
2024-09-06高压继电器PRIME PROCUREMENT SERVICES美国$12.0K

相关企业 · 同类产品

HT MATERIALS EQUIPMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →