Intrie Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTRIE
392
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317214025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JJKQUE |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 2/4 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTRIE |
| 企业英文名称 | INTRIE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 382/12 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84868217561 |
| 邮箱 | intrie@intrie.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 290721 | 间苯二酚及盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 55 | $630.9K |
| 中国 | 138 | $202.3K |
| 韩国 | 162 | $192.1K |
| 印度尼西亚 | 25 | $33.0K |
| 西班牙 | 3 | $10.8K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
| 泰国 | 3 | $7.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.9K |
| 比利时 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $491.2K | 亚胺衍生物、聚合物基油漆 |
| M.C. Biotec Inc. | 中国 | 56 | $93.3K | 其他苷类、其他含氧杂环化合物 |
| Derma Lab | 印度 | 84 | $82.4K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| DCT Korea Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $69.4K | 天然聚合物、维生素C及衍生物 |
| Ogawa Flavors & Fragrances (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $33.2K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Innerplus Pte. Ltd. | 中国 | 16 | $26.3K | 天然聚合物、其他有机化合物 |
| Macrocare Tech Ltd. | 韩国 | 15 | $17.9K | 其他化学制剂、其他酶制剂 |
| Guangxi Changzhou Natural Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $15.0K | 其他植物提取物、其他苷类 |
| Hunan Sunshine Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $12.1K | 其他苷类、其他动物产品 |
| Kumar Organic Products (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 11 | $10.4K | 间苯二酚及盐、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $18 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $23 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $23 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $30 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $30 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $18 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | DERMA LAB | 韩国 | $24 |