Hoang Anh Tan Hung Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN HOàNG ANH TâN HùNG

58
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314971468
企查查编码QVN84WT0CH
成立日期2018-04-05
联系地址1610, đường Võ Văn Kiệt, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN HOÀNG ANH TÂN HÙNG
企业英文名称HOANG ANH TAN HUNG GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1610, đường Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话02822539695
邮箱ctyhoanganhtanhung@gmail.com
传真02822537454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
846150金属切割锯
846729其他电动手工具
391739其他塑料管材
846799手工工具零件
842511电动滑轮提升机
842430喷砂机
846029非数控磨床
846490其他矿物加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$1.26M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Weipu Machinery & Electric Technology Co., Ltd.中国12$369.8K其他气泵、泵及压缩机零件
Ningbo Powersheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$205.9K手工工具零件、其他电动手工具
Artix Machinery Co., Ltd.中国10$169.3K其他气泵、牵引式空压机
Nancheng Tuomashi Electromechanical Technology Co., Ltd.中国3$105.1K其他气泵、牵引式空压机
Zhejiang Auarita Pneumatic Tools Co., Ltd.中国4$86.1K喷枪、喷雾机零件
Jiangxi Weide Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$64.1K金属切割锯、火花点火发电机组
Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd.中国5$52.6K阀门龙头、其他塑料制品
Taizhou Powerwork Industrial Co., Ltd.中国1$46.7K喷砂机、喷雾机零件
Hebei Demag Lifting Machinery Co., Ltd.中国1$29.2K非电动提升机、液压车辆千斤顶
Yongkang Haomai Tools Co., Ltd.中国3$28.7K金属切割锯、木材锯床

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08其他气泵ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2025-12-08其他气泵ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2025-12-08其他气泵ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.4K
2025-12-08其他气泵ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2025-12-08其他气泵ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2025-12-08其他气泵ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2025-10-07其他气泵ARTIX MACHINERY CO LTD中国$870
2025-10-07其他气泵ARTIX MACHINERY CO LTD中国$9.6K
2025-10-07其他气泵ARTIX MACHINERY CO LTD中国$16.5K
2025-09-17手工工具零件NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Tan Hung Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →