Hoang Anh Tan Hung Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN HOàNG ANH TâN HùNG
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314971468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84WT0CH |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | 1610, đường Võ Văn Kiệt, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN HOÀNG ANH TÂN HÙNG |
| 企业英文名称 | HOANG ANH TAN HUNG GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1610, đường Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 02822539695 |
| 邮箱 | ctyhoanganhtanhung@gmail.com |
| 传真 | 02822537454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Weipu Machinery & Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $369.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Powersheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $205.9K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Artix Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $169.3K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Nancheng Tuomashi Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.1K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Zhejiang Auarita Pneumatic Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.1K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Jiangxi Weide Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.1K | 金属切割锯、火花点火发电机组 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.6K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Taizhou Powerwork Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Hebei Demag Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 非电动提升机、液压车辆千斤顶 |
| Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 金属切割锯、木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-08 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-08 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-08 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-08 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-08 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-07 | 其他气泵 | ARTIX MACHINERY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-10-07 | 其他气泵 | ARTIX MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-07 | 其他气泵 | ARTIX MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-09-17 | 手工工具零件 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |