Manh Cuong Bac Ninh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MạNH CườNG BắC NINH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$41.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CV1EPB |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số 02, đường Lý Đạo Thành, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNH CƯỜNG BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường Hồ Đắc Di, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84985848187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $41.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $37.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 通信设备 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $356 |
| 2025-10-24 | 其他塑料管材 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $262 |
| 2025-10-24 | 其他电视摄像机 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-10-24 | 存储单元 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-10-24 | 其他电视摄像机 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $695 |
| 2025-10-24 | 带接头绝缘电线 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-10-24 | 非磁带视频设备 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-10-17 | 非磁带视频设备 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-10-17 | 存储单元 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-10-17 | 其他电视摄像机 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $67 |