HONG VU INTERNATIONAL ONLY MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế Hồng Vũ
6
进口笔数
0
出口笔数
$333.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305252611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78HE0G4 |
| 成立日期 | 2007-10-08 |
| 联系地址 | 109C/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ HỒNG VŨ |
| 企业英文名称 | HONG VU INTERNATIONAL ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109C/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84918737787 |
| 传真 | 06503714510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $308.1K |
| 中国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $308.1K | 放电加工机床、液体过滤机械 |
| WHAERT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $25.0K | 制鞋机械、上光透明纸 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 放电加工机床 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $70.0K |
| 2025-10-01 | 液体过滤机械 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-10-01 | 液体过滤机械 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-02-14 | 辅助机械 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2025-02-14 | 其他光学测量仪 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2025-02-14 | 放电加工机床 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $45.0K |
| 2025-02-14 | 辅助机械 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2025-02-14 | 放电加工机床 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2025-02-14 | 非数控铣床 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2025-02-14 | 放电加工机床 | YONG FENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |