Indochina Wholesale Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 智能手机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH INDOCHINA WHOLESALE
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$16.96M
出口金额
—
最近进口
2024-05-11
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110275938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ5SV2H |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Liền Kề E1-21-25 Khu Đô Thị Mới Nam Vĩnh Yên, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDOCHINA WHOLESALE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường Nguyễn Khoái, Phường Đồng Tâm(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84354299938 |
| 邮箱 | indochinawholesale.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 56 | $16.65M |
| 新加坡 | 4 | $265.3K |
| 中国香港 | 1 | $42.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CELLTECH (HK) LTD. | 中国香港 | 7 | $2.48M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Celltel Middle East FZCO | 阿联酋 | 7 | $2.24M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Adpress International FZCO | 阿联酋 | 2 | $2.04M | 智能手机、通信设备 |
| Le Miele Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.70M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Technocity International FZCO | 阿联酋 | 10 | $1.56M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Tech Planet FZCO | 阿联酋 | 3 | $1.25M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Rama Electronics Trading FZCO | 阿联酋 | 2 | $1.01M | 智能手机、光电显示手表 |
| SRK Telecom LLC | 阿联酋 | 4 | $906.6K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| e2ec6f2c8b83002a9afa5e16c5bea594 | 2 | $372.0K | ||
| Raduga Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $66.1K | 智能手机、非智能手机 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 智能手机 | TECH PLANET FZCO | 阿联酋 | $10.8K |
| 2024-05-11 | 智能手机 | TECH PLANET FZCO | 阿联酋 | $488.3K |
| 2024-05-11 | 智能手机 | TECH PLANET FZCO | 阿联酋 | $21.7K |
| 2024-05-07 | 智能手机 | TECH PLANET FZCO | 阿联酋 | $148.8K |
| 2024-05-07 | 智能手机 | TECH PLANET FZCO | 阿联酋 | $148.8K |
| 2024-05-07 | 智能手机 | TECH PLANET FZCO | 阿联酋 | $49.6K |
| 2024-05-07 | 智能手机 | TECH PLANET FZCO | 阿联酋 | $49.2K |
| 2024-04-26 | 智能手机 | TECH PLANET FZCO | 阿联酋 | $331.5K |
| 2024-04-20 | 智能手机 | CELLTEL MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $385.0K |
| 2024-04-20 | 智能手机 | CELLTEL MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $55.0K |