Ha Linh Phuong Granite Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà LINH PHươNG HOA CươNG
218
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316213244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF7D2CJ |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | 21 Đường N5, Khu Dân Cư Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ LINH PHƯƠNG HOA CƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA LINH PHUONG GRANITE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84983601602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 218 | $2.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 164 | $1.97M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Vimal Probuild Pvt. Ltd. | 印度 | 44 | $450.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Srinidhi Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $33.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 2 | $12.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Srinidhi Enterprises | 印度 | 1 | $12.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| V. Shyam Nakoda Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.5K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Bhakkar Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-18 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |
| 2026-04-18 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $27.3K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $27.3K |
| 2026-04-08 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-08 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-08 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |