Global Construction Machinery & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại & Máy Xây Dựng Toàn Cầu
75
进口笔数
7
出口笔数
$2.11M
进口金额
$327.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-07-01
最近出口
45
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106511332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRTNP0M |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Số 39, ngõ 186 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & MÁY XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0983259436 |
| 邮箱 | cty.hamachi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $549.1K |
| 德国 | 16 | $532.5K |
| 中国 | 13 | $479.4K |
| 印度 | 8 | $215.5K |
| 日本 | 8 | $205.6K |
| 韩国 | 1 | $70.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $58.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 6 | $305.0K |
| 阿联酋 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AZZA IS MAKINELERI DERI TEKSTIL GIDA SANAYI VE TIC. LTD.STI | 土耳其 | 2 | $228.0K | 自行式压路机 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.6K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Markable Equipments | 印度 | 3 | $110.5K | 自行式压路机 |
| J.M.G. International | 孟加拉国 | 4 | $109.3K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| 3S Prime Continental Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $82.8K | 自行式压路机、其他户外娱乐设备 |
| SHS Merchants Ltd. | 英国 | 2 | $71.9K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.3K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Yantralive Parts Technology Private Ltd. | 印度 | 3 | $42.7K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| PT Angkasa Laut Khatulistiwa | 印度尼西亚 | 3 | $38.6K | 非农用喷雾器具、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitazaki General Heavy Equipment Trading Co., Ltd. | 伊拉克 | 3 | $172.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Nawoda Enterprises | 伊拉克 | 1 | $70.0K | 360度挖掘机 |
| Amana Trading Co., Ltd. | 伊拉克 | 1 | $38.0K | 前端装载机 |
| Gungor Dis Ticaret Ltd. Sti. | 伊拉克 | 1 | $25.0K | 前端装载机 |
| Hitazaki General Heavy Equipment Trading Ltd. | 阿联酋 | 1 | $22.0K | 履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | JACKCON GLOBAL CO. | 中国 | $4.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 前端装载机 | GUNGOR DIS TICARET LTD SIRKETI | 伊拉克 | $25.0K |
| 2023-10-13 | 360度挖掘机 | HITAZAKI GENERAL HEAVY EQUIPMENT TRADING (PVT) LTD | 伊拉克 | $60.0K |
| 2023-09-15 | 前端装载机 | HITAZAKI GENERAL HEAVY EQUIPMENT TRADING (PVT) LTD | 伊拉克 | $24.0K |
| 2023-09-07 | 履带推土机 | HITAZAKI GENERAL HEAVY EQUIPMENT TRADING (PVT) LTD | 阿联酋 | $22.0K |
| 2023-07-27 | 360度挖掘机 | HITAZAKI GENERAL HEAVY EQUIPMENT TRADING (PVT) LTD | 伊拉克 | $88.0K |
| 2023-06-30 | 360度挖掘机 | NAWODA ENTERPRISES | 伊拉克 | $70.0K |
| 2023-06-27 | 前端装载机 | AMANA TRADING CO LTD | 伊拉克 | $38.0K |