Phuc Hung Powder Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 582 笔 · 主营 淀粉胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bột Phúc Hưng
5
进口笔数
582
出口笔数
$100.4K
进口金额
$83.22M
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313698872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G1WK5R |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | 621/8 Nguyễn Ảnh Thủ, khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỘT PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 621/8 Nguyễn Ảnh Thủ, khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934538255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $100.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $80.11M |
| 萨摩亚 | 225 | $1.20M |
| 柬埔寨 | 34 | $597.8K |
| 伯利兹 | 38 | $399.8K |
| 中国台湾 | 37 | $370.2K |
| 英国 | 38 | $217.1K |
| AI | 30 | $162.4K |
| 中国香港 | 27 | $81.7K |
| 塞舌尔 | 3 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Fuxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.0K | 改性淀粉 |
| Wuhan Xishu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 改性淀粉 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 85 | $79.89M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Lientex LLC | 萨摩亚 | 190 | $1.09M | 瓦楞纸箱、淀粉胶 |
| Right Star Enterprises Ltd. | 伯利兹 | 37 | $408.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hers Sheng Co., Ltd. | 中国 | 27 | $335.1K | 瓦楞纸箱、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Jam Star Packaging Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $303.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Ivory Tower Investments Ltd. | 英国 | 36 | $198.1K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Great Keen International Ltd. | AI | 30 | $162.4K | 淀粉胶 |
| Reach Rich Trading International Co., Ltd. | 萨摩亚 | 35 | $116.2K | 瓦楞纸箱、淀粉胶 |
| Goodbox International Ltd. | 中国香港 | 20 | $59.4K | 淀粉胶、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $50.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 改性淀粉 | WUHAN FUXING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-05-13 | 改性淀粉 | WUHAN FUXING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-03-26 | 改性淀粉 | WUHAN FUXING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2023-12-19 | 改性淀粉 | WUHAN FUXING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-11-08 | 改性淀粉 | WUHAN XISHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
出口(共 582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 淀粉胶 | LIENTEX L L C | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 淀粉胶 | IVORY TOWER INVESTMENTS LTD | 英国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 淀粉胶 | LIENTEX L L C | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 淀粉胶 | REACH RICH TRADING INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 淀粉胶 | RIGHT STAR ENTERPRISES LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 淀粉胶 | GREAT KEEN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 淀粉胶 | RIGHT STAR ENTERPRISES LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 淀粉胶 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-17 | 淀粉胶 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-17 | 淀粉胶 | LIENTEX L L C | 越南 | $10.7K |