Phuc Hung Powder Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 582 笔 · 主营 淀粉胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bột Phúc Hưng

5
进口笔数
582
出口笔数
$100.4K
进口金额
$83.22M
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 18 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $113.2K · 14 笔2023-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $101.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 12 笔2024-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $121.3K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 16 笔2024-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $149.2K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 13 笔2024-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $86.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.29M · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 18 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $113.2K · 14 笔2023-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $101.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 12 笔2024-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $121.3K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 16 笔2024-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $149.2K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 13 笔2024-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $86.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.29M · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0313698872
企查查编码QVN2G1WK5R
成立日期2016-03-16
联系地址621/8 Nguyễn Ảnh Thủ, khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BỘT PHÚC HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址621/8 Nguyễn Ảnh Thủ, khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84934538255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉

出口

HS 编码产品
350520淀粉胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$100.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$80.11M
萨摩亚225$1.20M
柬埔寨34$597.8K
伯利兹38$399.8K
中国台湾37$370.2K
英国38$217.1K
AI30$162.4K
中国香港27$81.7K
塞舌尔3$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Fuxing Technology Co., Ltd.中国4$86.0K改性淀粉
Wuhan Xishu Technology Co., Ltd.中国1$14.4K改性淀粉

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南85$79.89M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Lientex LLC萨摩亚190$1.09M瓦楞纸箱、淀粉胶
Right Star Enterprises Ltd.伯利兹37$408.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Hers Sheng Co., Ltd.中国27$335.1K瓦楞纸箱、丙烯酸/乙烯涂料
Jam Star Packaging Technology Co., Ltd.柬埔寨17$303.9K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Ivory Tower Investments Ltd.英国36$198.1K非玻璃化转印纸、非织造标签
Great Keen International Ltd.AI30$162.4K淀粉胶
Reach Rich Trading International Co., Ltd.萨摩亚35$116.2K瓦楞纸箱、淀粉胶
Goodbox International Ltd.中国香港20$59.4K淀粉胶、丙烯酸/乙烯涂料
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南25$50.1K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29改性淀粉WUHAN FUXING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$22.4K
2024-05-13改性淀粉WUHAN FUXING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$22.4K
2024-03-26改性淀粉WUHAN FUXING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$20.4K
2023-12-19改性淀粉WUHAN FUXING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$20.8K
2023-11-08改性淀粉WUHAN XISHU TECHNOLOGY CO LTD中国$14.4K

出口(共 582)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23淀粉胶LIENTEX L L C越南$3.1K
2026-04-23淀粉胶IVORY TOWER INVESTMENTS LTD英国$8.2K
2026-04-23淀粉胶LIENTEX L L C越南$2.9K
2026-04-22淀粉胶REACH RICH TRADING INTERNATIONAL CO LTD越南$3.5K
2026-04-22淀粉胶RIGHT STAR ENTERPRISES LTD越南$8.5K
2026-04-22淀粉胶GREAT KEEN INTERNATIONAL LTD中国台湾$6.9K
2026-04-22淀粉胶RIGHT STAR ENTERPRISES LTD越南$2.6K
2026-04-17淀粉胶YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD$3.8K
2026-04-17淀粉胶YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD$2.9K
2026-04-17淀粉胶LIENTEX L L C越南$10.7K

相关企业 · 同类产品

Phuc Hung Powder Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →