Hung Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hưng Thịnh

2
进口笔数
100
出口笔数
$250
进口金额
$10.07M
出口金额
2025-01-22
最近进口
2025-06-10
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $673.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $353.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $499.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $409.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $434.4K · 4 笔2025-01进口 $250 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $405.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $673.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $353.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $499.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $409.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $434.4K · 4 笔2025-01进口 $250 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $405.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0600344524
企查查编码QVN4WVA493
成立日期2002-10-01
联系地址Lô 74 + 76, Cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 74 + 76, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话02283845029
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本288.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
520513未梳棉纱
520512未梳棉纱
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$250

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦40$3.46M
印度19$2.89M
韩国16$1.48M
美国9$1.24M
中国6$527.6K
意大利7$360.3K
波兰1$63.7K
巴西1$32.1K
澳大利亚1$29.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Lanbao Machinery Co., Ltd.中国2$250书籍装订机及零件、书籍装订机

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R1 International Pte. Ltd.新加坡27$3.35M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Southland Global Pte. Ltd.新加坡29$2.73M技术分类天然橡胶、去壳腰果
Kam International巴基斯坦20$2.19M未梳棉纱、拉链零件
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国1$308.7K混合橡胶、技术分类天然橡胶
MEKOTEX (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦4$254.0K未梳棉、活性染料
Liberty Mills Ltd.巴基斯坦2$253.1K未漂白棉布、活性染料
Adil Tahir Textiles巴基斯坦4$222.4K涤棉纱线、塑料涂层织物
Star Fabrics巴基斯坦4$217.5K涤棉纱线、变形聚酯单丝纱
Zafar Fabrics (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$153.2K未梳棉纱、纺织染色助剂
Namazie International Pte. Ltd.新加坡2$68.1K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22其他机器刀具ZHEJIANG LANBAO MACHINERY CO., LTD中国$50
2025-01-05其他机器刀具ZHEJIANG LANBAO MACHINERY CO., LTD中国$150
2025-01-05其他机器刀具ZHEJIANG LANBAO MACHINERY CO., LTD中国$50

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10未梳棉纱STAR FABRICS巴基斯坦$43.8K
2025-05-29未梳棉纱MEKOTEX (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$101.6K
2025-05-22未梳棉纱ADIL TAHIR TEXTILES巴基斯坦$28.2K
2025-05-22未梳棉纱ADIL TAHIR TEXTILES巴基斯坦$18.2K
2025-04-24未梳棉纱MEKOTEX (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$50.8K
2025-04-23未梳棉纱KAM INTERNATIONAL巴基斯坦$52.1K
2025-04-23未梳棉纱KAM INTERNATIONAL巴基斯坦$52.1K
2025-04-23未梳棉纱KAM INTERNATIONAL巴基斯坦$52.1K
2025-04-09未梳棉纱KAM INTERNATIONAL巴基斯坦$51.7K
2025-04-09未梳棉纱MEKOTEX (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$50.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →