Hung Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Thịnh
2
进口笔数
100
出口笔数
$250
进口金额
$10.07M
出口金额
2025-01-22
最近进口
2025-06-10
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600344524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WVA493 |
| 成立日期 | 2002-10-01 |
| 联系地址 | Lô 74 + 76, Cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 74 + 76, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02283845029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 288.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 40 | $3.46M |
| 印度 | 19 | $2.89M |
| 韩国 | 16 | $1.48M |
| 美国 | 9 | $1.24M |
| 中国 | 6 | $527.6K |
| 意大利 | 7 | $360.3K |
| 波兰 | 1 | $63.7K |
| 巴西 | 1 | $32.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Lanbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $250 | 书籍装订机及零件、书籍装订机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $3.35M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Southland Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $2.73M | 技术分类天然橡胶、去壳腰果 |
| Kam International | 巴基斯坦 | 20 | $2.19M | 未梳棉纱、拉链零件 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $308.7K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| MEKOTEX (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 4 | $254.0K | 未梳棉、活性染料 |
| Liberty Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $253.1K | 未漂白棉布、活性染料 |
| Adil Tahir Textiles | 巴基斯坦 | 4 | $222.4K | 涤棉纱线、塑料涂层织物 |
| Star Fabrics | 巴基斯坦 | 4 | $217.5K | 涤棉纱线、变形聚酯单丝纱 |
| Zafar Fabrics (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $153.2K | 未梳棉纱、纺织染色助剂 |
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $68.1K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他机器刀具 | ZHEJIANG LANBAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2025-01-05 | 其他机器刀具 | ZHEJIANG LANBAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2025-01-05 | 其他机器刀具 | ZHEJIANG LANBAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $50 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 未梳棉纱 | STAR FABRICS | 巴基斯坦 | $43.8K |
| 2025-05-29 | 未梳棉纱 | MEKOTEX (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $101.6K |
| 2025-05-22 | 未梳棉纱 | ADIL TAHIR TEXTILES | 巴基斯坦 | $28.2K |
| 2025-05-22 | 未梳棉纱 | ADIL TAHIR TEXTILES | 巴基斯坦 | $18.2K |
| 2025-04-24 | 未梳棉纱 | MEKOTEX (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $50.8K |
| 2025-04-23 | 未梳棉纱 | KAM INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $52.1K |
| 2025-04-23 | 未梳棉纱 | KAM INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $52.1K |
| 2025-04-23 | 未梳棉纱 | KAM INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $52.1K |
| 2025-04-09 | 未梳棉纱 | KAM INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $51.7K |
| 2025-04-09 | 未梳棉纱 | MEKOTEX (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $50.8K |