Yu Dat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YU ĐạT
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$5.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702958800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8F6D9T |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 2525, Tờ Bản Đồ Số 2, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YU ĐẠT |
| 企业英文名称 | YU DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 501/6A, tổ 15, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84375667837 |
| 邮箱 | ctyfuxin2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 80 | $2.50M |
| 马来西亚 | 69 | $2.29M |
| 越南 | 8 | $213.4K |
| 中国 | 2 | $128.0K |
| 波兰 | 5 | $118.5K |
| 塞拉利昂 | 2 | $36.8K |
| 阿联酋 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Temple Lifestyle Inc. | 加拿大 | 80 | $2.50M | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| MOITTRY INFINITY SDN BHD | 马来西亚 | 63 | $2.02M | 烤面包制品、坚果及种子 |
| MALIK STREAMS CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $216.0K | 其他非酒精饮料、其他烟草 |
| UK HOME OFFICE | 英国 | 6 | $172.7K | 其他非酒精饮料 |
| ab7e5dd50e2d7fbc6c32f9a9c935544b | 6 | $132.8K | ||
| FRIEND INTERNATIONAL LOGISTICS (DALIAN) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.0K | 其他非酒精饮料 |
| Mipama E Z Szafarz Sp. J. | 波兰 | 5 | $118.5K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Temple Lifestyle Inc. | 越南 | 2 | $80.7K | 其他非酒精饮料 |
| Timur Niaga 5 Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $53.1K | 其他单一果蔬汁 |
| Daka Osman Enterprise | 塞拉利昂 | 2 | $36.8K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | UK HOME OFFICE | — | $18.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Mipama E Z Szafarz Sp. J. | 波兰 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Mipama E Z Szafarz Sp. J. | 波兰 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Mipama E Z Szafarz Sp. J. | 波兰 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Mipama E Z Szafarz Sp. J. | 波兰 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Mipama E Z Szafarz Sp. J. | 波兰 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Mipama E Z Szafarz Sp. J. | 波兰 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | TEMPLE LIFESTYLE INC | 加拿大 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | TEMPLE LIFESTYLE INC | 加拿大 | $20.1K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | TEMPLE LIFESTYLE INC | 加拿大 | $20.1K |