VAN SU LOI IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VạN Sự LợI
10
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317495305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBJ17E4 |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | 62-64 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN SỰ LỢI |
| 企业英文名称 | Van Su Loi Import Export Trading Service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62-64 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84937638608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $29.1K |
| 英国 | 6 | $8.4K |
| 斯威士兰 | 1 | $8.0K |
| 瑞士 | 3 | $7.2K |
| 日本 | 4 | $6.8K |
| 中国 | 3 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 美国 | 6 | $20.7K | 其他工业用纺织品、精梳棉纱 |
| KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 中国 | 5 | $14.8K | 其他塑料片材、其他测量仪器 |
| SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 越南 | 3 | $10.6K | 其他工业用纺织品、360度挖掘机 |
| KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 日本 | 2 | $4.0K | 其他工业用纺织品 |
| KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 英国 | 4 | $3.9K | 其他诊断试剂、其他工业用纺织品 |
| SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $3.8K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 日本 | 2 | $2.8K | 其他工业用纺织品 |
| REFOND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $680 | 非金属测试机、材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他测量仪器 | REFOND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-07-16 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 美国 | $976 |
| 2025-07-16 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-07-16 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 英国 | $418 |
| 2025-07-16 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 英国 | $209 |
| 2025-07-16 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 英国 | $464 |
| 2025-07-16 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 英国 | $349 |
| 2025-07-16 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 美国 | $1.7K |
| 2025-04-22 | 其他纸制品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 英国 | $696 |
| 2025-04-22 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LTD | 美国 | $2.3K |