Bao Nam Nguyen Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 燃油分配泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI BảO NAM NGUYêN
36
进口笔数
4
出口笔数
$236.3K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2025-09-17
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108813466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBRFFW9 |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa Nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BẢO NAM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BAO NAM NGUYEN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa Nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975561828 |
| 邮箱 | baonamnguyen.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $130.7K |
| 西班牙 | 7 | $71.5K |
| 意大利 | 9 | $34.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang KoEO Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $108.1K | 液体流量计、燃油分配泵 |
| TOT Comercial S.A. | 西班牙 | 7 | $71.5K | 泵零件、液体流量计 |
| To Me S.S.R.L. Fuels Management Technology | 意大利 | 5 | $23.5K | 燃油分配泵、液体计量表 |
| Zhejiang Haiwan Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 燃油分配泵、旋转排量泵 |
| TO ME S.r.l. | 意大利 | 3 | $9.0K | 燃油分配泵、液体计量表 |
| Yongjia Welldone Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Hebei Shenghui Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| GMP S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.6K | 其他离心泵、燃油分配泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 液体计量表 | TOT Comercial S.A. | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 内燃机滤油器 | TOT Comercial S.A. | 西班牙 | $533 |
| 2026-06-17 | 齿轮及变速器 | TOT Comercial S.A. | 西班牙 | $11 |
| 2026-06-17 | 传动轴及曲柄 | TOT Comercial S.A. | 西班牙 | $11 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | TOT Comercial S.A. | 西班牙 | $11 |
| 2026-06-17 | 垫片套装 | TOT Comercial S.A. | 西班牙 | $6 |
| 2026-06-17 | 传动轴及曲柄 | TOT Comercial S.A. | 西班牙 | $11 |
| 2026-06-17 | 不锈钢管配件 | TOT Comercial S.A. | 西班牙 | $37 |
| 2026-06-08 | 燃油分配泵 | Zhejiang KoEO Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | $415 |
| 2026-06-08 | 燃油分配泵 | Zhejiang KoEO Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | $640 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 燃油分配泵 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-13 | 燃油分配泵 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-21 | 其他泵和提升机 | YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-19 | 其他泵和提升机 | YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |